Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Jeunesse Sportive Omrane vs A.S.Marsa, 22h00 ngày 12/5

VĐQG Tunisia 2025-2026: Jeunesse Sportive Omrane vs A.S.Marsa

Lịch sử đối đầu Jeunesse Sportive Omrane vs A.S.Marsa trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Jeunesse Sportive Omrane vs A.S.Marsa

- Thống kê lịch sử đối đầu Jeunesse Sportive Omrane vs A.S.Marsa: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
2 0 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Jeunesse Sportive Omrane vs A.S.Marsa: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Tunisia 1 0 0 1
Giao hữu CLB 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Jeunesse Sportive Omrane vs A.S.Marsa: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Jeunesse Sportive Omrane (sân nhà) 1 0 0 1
Jeunesse Sportive Omrane (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Jeunesse Sportive Omrane thắng
Bại: là số trận Jeunesse Sportive Omrane thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Tunisia mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Jeunesse Sportive OmraneA.S.Marsa trên Bảng xếp hạng của VĐQG Tunisia mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Tunisia 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Club Africain 29 19 8 2 42 9 33 65 T H T H T T
2 Esperance Sportive de Tunis 29 17 9 3 44 11 33 60 H H H H T B
3 Sifakesi 29 17 8 4 40 12 28 59 T H T H T T
4 Stade tunisien 29 12 12 5 30 14 16 48 H H B B B H
5 U.S.Monastir 29 10 12 7 25 18 7 42 H H B T B B
6 ES du Sahel 29 11 8 10 27 27 0 41 H B T B B T
7 Esperance Sportive Zarzis 29 10 9 10 28 26 2 39 H H T B T T
8 Etoile Metlaoui 29 9 12 8 19 25 -6 39 H T H T T B
9 US Ben Guerdane 29 8 11 10 18 21 -3 35 H T T T B H
10 Jeunesse Sportive Omrane 29 10 5 14 22 31 -9 35 H B B T B B
11 C.A.Bizertin 29 8 9 12 18 27 -9 33 T H H B B B
12 A.S.Marsa 29 10 2 17 22 31 -9 32 T B B T T B
13 J.S. Kairouanaise 29 9 3 17 20 41 -21 30 B T B B T T
14 Olympique de Beja 29 8 4 17 17 41 -24 28 B T B T B T
15 AS Slimane 29 6 9 14 15 28 -13 27 B H T H T T
16 AS Gabes 29 3 9 17 11 36 -25 18 B B H B B B

CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation
Cập nhật: