Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Guangdong Meizhou Nữ vs Hangzhou YinHang Nữ, 16h00 ngày 09/5

VĐQG Trung Quốc nữ 2026: Guangdong Meizhou Nữ vs Hangzhou YinHang Nữ

Lịch sử đối đầu Guangdong Meizhou Nữ vs Hangzhou YinHang Nữ trước đây

  • 17/08/2025
    Guangdong Province (W)
    2 - 1
    Hangzhou YinHang (W)
    1 - 0
    W
  • 20/04/2025
    Hangzhou YinHang (W)
    3 - 5
    Guangdong Province (W)
    1 - 3
    W
  • 22/09/2024
    Guangdong Province (W)
    2 - 0
    Hangzhou YinHang (W)
    0 - 0
    W
  • 16/06/2024
    Hangzhou YinHang (W)
    1 - 3
    Guangdong Province (W)
    1 - 0
    W
  • 15/11/2023
    Guangdong Province (W)
    3 - 0
    Hangzhou YinHang (W)
    2 - 0
    W
  • 06/05/2023
    Hangzhou YinHang (W)
    0 - 0
    Guangdong Province (W)
    0 - 0
    D
  • 29/10/2021
    Guangdong Province (W)
    0 - 0
    Hangzhou YinHang (W)
    0 - 0
    D
  • 27/09/2020
    Guangdong Province (W)
    3 - 1
    Hangzhou YinHang (W)
    2 - 0
    W
  • 12/09/2020
    Guangdong Province (W)
    2 - 2
    Hangzhou YinHang (W)
    1 - 1
    D

Thống kê thành tích đối đầu Guangdong Meizhou Nữ vs Hangzhou YinHang Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Guangdong Meizhou Nữ vs Hangzhou YinHang Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
9 6 3 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Guangdong Meizhou Nữ vs Hangzhou YinHang Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Trung Quốc nữ 9 6 3 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Guangdong Meizhou Nữ vs Hangzhou YinHang Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Guangdong Meizhou Nữ (sân nhà) 6 4 2 0
Guangdong Meizhou Nữ (sân khách) 3 2 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Guangdong Meizhou Nữ thắng
Bại: là số trận Guangdong Meizhou Nữ thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Trung Quốc nữ mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Guangdong Meizhou NữHangzhou YinHang Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Trung Quốc nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Trung Quốc nữ 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Jiangsu Wuxi (W) 3 3 0 0 5 1 4 9 T T T
2 Wuhan Jianghan (W) 2 2 0 0 5 0 5 6 T T
3 Beijing Beikong (W) 2 2 0 0 5 1 4 6 T T
4 Shanghai RCB (W) 2 2 0 0 5 1 4 6 T T
5 Liaoning Shenbei Hefeng (W) 3 2 0 1 5 2 3 6 T B T
6 Guangdong Meizhou (W) 2 1 0 1 1 2 -1 3 B T
7 Changchun Masses Properties (W) 3 1 0 2 1 4 -3 3 B B T
8 Sichuan (W) 3 0 2 1 4 6 -2 2 H H B
9 Shandong Ticai (W) 2 0 1 1 2 3 -1 1 B H
10 Guangxi Pingguo Beinong W 3 0 1 2 3 7 -4 1 H B B
11 ShanXi zhidan (W) 3 0 0 3 0 3 -3 0 B B B
12 Hangzhou YinHang (W) 2 0 0 2 1 7 -6 0 B B

AFC CL W Qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: