Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Skiljebo SK vs IK Franke, 00h00 ngày 19/6
Kết quả Skiljebo SK vs IK Franke
Đối đầu Skiljebo SK vs IK Franke
Phong độ Skiljebo SK gần đây
Phong độ IK Franke gần đây
Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2026: Skiljebo SK vs IK Franke
-
Giải đấu: Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 19/6/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Skiljebo SK vs IK Franke trước đây
-
09/08/2025IK Franke1 - 0Skiljebo SK0 - 0L
-
20/06/2025Skiljebo SK5 - 3IK Franke1 - 0W
-
25/08/2024IK Franke3 - 0Skiljebo SK1 - 0L
-
28/04/2024Skiljebo SK0 - 3IK Franke0 - 0L
-
22/10/2023Skiljebo SK3 - 3IK Franke2 - 1D
-
11/06/2023IK Franke1 - 1Skiljebo SK0 - 1D
-
08/10/2016IK Franke3 - 3Skiljebo SK1 - 1D
-
18/06/2016Skiljebo SK2 - 1IK Franke2 - 1W
-
15/03/2019Skiljebo SK4 - 3IK Franke0 - 3W
Thống kê thành tích đối đầu Skiljebo SK vs IK Franke
- Thống kê lịch sử đối đầu Skiljebo SK vs IK Franke: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 9 | 3 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Skiljebo SK vs IK Franke: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển | 8 | 2 | 3 | 3 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Skiljebo SK vs IK Franke: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Skiljebo SK (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Skiljebo SK (sân khách) | 4 | 0 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Skiljebo SK thắng
Bại: là số trận Skiljebo SK thua
Thắng: là số trận Skiljebo SK thắng
Bại: là số trận Skiljebo SK thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Skiljebo SK và IK Franke trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gottne IF | 10 | 6 | 2 | 2 | 26 | 19 | 7 | 20 | H B T T H T |
| 2 | Kubikenborgs IF | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 | 13 | 7 | 20 | H T T T T H |
| 3 | IFK Ostersunds | 11 | 4 | 4 | 3 | 22 | 19 | 3 | 16 | H T B H T H |
| 4 | Lucksta IF | 11 | 4 | 3 | 4 | 23 | 26 | -3 | 15 | T B H H B B |
| 5 | Tegs SK | 10 | 2 | 3 | 5 | 18 | 22 | -4 | 9 | B H B H B T |
| 6 | Fransta | 10 | 2 | 3 | 5 | 16 | 26 | -10 | 9 | T B H H B B |
| 7 | Friska Viljor FC | 10 | 1 | 5 | 4 | 17 | 17 | 0 | 8 | B H B H H H |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
