Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về IFK Trelleborg vs IFK Berga, 00h00 ngày 18/6
Kết quả IFK Trelleborg vs IFK Berga
Đối đầu IFK Trelleborg vs IFK Berga
Phong độ IFK Trelleborg gần đây
Phong độ IFK Berga gần đây
Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2026: IFK Trelleborg vs IFK Berga
-
Giải đấu: Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 18/6/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu IFK Trelleborg vs IFK Berga trước đây
-
31/08/2024IFK Berga0 - 3IFK Trelleborg0 - 2W
-
05/05/2024IFK Trelleborg4 - 1IFK Berga2 - 0W
-
29/07/2023IFK Trelleborg2 - 2IFK Berga2 - 2D
-
07/04/2023IFK Berga2 - 4IFK Trelleborg0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu IFK Trelleborg vs IFK Berga
- Thống kê lịch sử đối đầu IFK Trelleborg vs IFK Berga: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu IFK Trelleborg vs IFK Berga: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển | 4 | 3 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu IFK Trelleborg vs IFK Berga: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| IFK Trelleborg (sân nhà) | 2 | 1 | 1 | 0 |
| IFK Trelleborg (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận IFK Trelleborg thắng
Bại: là số trận IFK Trelleborg thua
Thắng: là số trận IFK Trelleborg thắng
Bại: là số trận IFK Trelleborg thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội IFK Trelleborg và IFK Berga trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gottne IF | 10 | 6 | 2 | 2 | 26 | 19 | 7 | 20 | H B T T H T |
| 2 | Kubikenborgs IF | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 | 13 | 7 | 20 | H T T T T H |
| 3 | IFK Ostersunds | 11 | 4 | 4 | 3 | 22 | 19 | 3 | 16 | H T B H T H |
| 4 | Lucksta IF | 11 | 4 | 3 | 4 | 23 | 26 | -3 | 15 | T B H H B B |
| 5 | Tegs SK | 10 | 2 | 3 | 5 | 18 | 22 | -4 | 9 | B H B H B T |
| 6 | Fransta | 10 | 2 | 3 | 5 | 16 | 26 | -10 | 9 | T B H H B B |
| 7 | Friska Viljor FC | 10 | 1 | 5 | 4 | 17 | 17 | 0 | 8 | B H B H H H |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
