Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Fransta vs IFK Ostersunds, 00h30 ngày 11/6
Kết quả Fransta vs IFK Ostersunds
Đối đầu Fransta vs IFK Ostersunds
Phong độ Fransta gần đây
Phong độ IFK Ostersunds gần đây
Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2026: Fransta vs IFK Ostersunds
-
Giải đấu: Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 11/6/2026 00:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Fransta vs IFK Ostersunds trước đây
-
02/05/2026IFK Ostersunds4 - 1Fransta1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Fransta vs IFK Ostersunds
- Thống kê lịch sử đối đầu Fransta vs IFK Ostersunds: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fransta vs IFK Ostersunds: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fransta vs IFK Ostersunds: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fransta (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Fransta (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Fransta thắng
Bại: là số trận Fransta thua
Thắng: là số trận Fransta thắng
Bại: là số trận Fransta thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Fransta và IFK Ostersunds trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gottne IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 21 | 16 | 5 | 16 | B T H B T T |
| 2 | Kubikenborgs IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 11 | 5 | 16 | T B H T T T |
| 3 | Lucksta IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 21 | 18 | 3 | 15 | H T T B H H |
| 4 | IFK Ostersunds | 9 | 3 | 3 | 3 | 19 | 17 | 2 | 12 | T H H T B H |
| 5 | Fransta | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 20 | -7 | 9 | B H T B H H |
| 6 | Friska Viljor FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 16 | 16 | 0 | 7 | H B H B H H |
| 7 | Tegs SK | 9 | 1 | 3 | 5 | 13 | 21 | -8 | 6 | H B H B H B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
