Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Trelleborgs FF vs FC Rosengard, 00h00 ngày 19/6
Kết quả Trelleborgs FF vs FC Rosengard
Đối đầu Trelleborgs FF vs FC Rosengard
Phong độ Trelleborgs FF gần đây
Phong độ FC Rosengard gần đây
Hạng 2 Thụy Điển 2026: Trelleborgs FF vs FC Rosengard
-
Giải đấu: Hạng 2 Thụy ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 19/6/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Trelleborgs FF vs FC Rosengard trước đây
-
18/08/2021FC Rosengard0 - 3Trelleborgs FF0 - 3W
-
21/02/2013Trelleborgs FF5 - 1FC Rosengard2 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Trelleborgs FF vs FC Rosengard
- Thống kê lịch sử đối đầu Trelleborgs FF vs FC Rosengard: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Trelleborgs FF vs FC Rosengard: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Thụy Điển | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Trelleborgs FF vs FC Rosengard: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Trelleborgs FF (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Trelleborgs FF (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Trelleborgs FF thắng
Bại: là số trận Trelleborgs FF thua
Thắng: là số trận Trelleborgs FF thắng
Bại: là số trận Trelleborgs FF thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Thụy Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Trelleborgs FF và FC Rosengard trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Thụy Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IF Karlstad Fotboll | 12 | 9 | 2 | 1 | 20 | 6 | 14 | 29 | T T T H T T |
| 2 | Hammarby TFF | 12 | 9 | 1 | 2 | 30 | 10 | 20 | 28 | T T T B T T |
| 3 | FC Arlanda | 12 | 6 | 5 | 1 | 21 | 10 | 11 | 23 | H H H B T T |
| 4 | Enkoping | 12 | 7 | 1 | 4 | 21 | 20 | 1 | 22 | T T B B T H |
| 5 | FC Stockholm Internazionale | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 14 | 10 | 21 | B B T H T T |
| 6 | FBK Karlstad | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 | 13 | 8 | 21 | T H H H B B |
| 7 | Umea FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 18 | 18 | 0 | 16 | T H B H H T |
| 8 | Vasalunds IF | 12 | 4 | 3 | 5 | 19 | 23 | -4 | 15 | T B T T B H |
| 9 | AFC Eskilstuna | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 21 | -4 | 15 | T H B T T T |
| 10 | Sollentuna United | 12 | 2 | 7 | 3 | 11 | 13 | -2 | 13 | B B H H H H |
| 11 | Karlbergs BK | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 22 | -6 | 12 | H B B H B B |
| 12 | Jarfalla | 12 | 3 | 2 | 7 | 17 | 25 | -8 | 11 | B T T B B B |
| 13 | Gefle IF | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 26 | -11 | 11 | B H B T B B |
| 14 | Assyriska | 12 | 2 | 4 | 6 | 17 | 26 | -9 | 10 | B H H T B B |
| 15 | IFK Stocksund | 12 | 1 | 5 | 6 | 27 | 33 | -6 | 8 | B B H H T H |
| 16 | Pitea IF | 12 | 2 | 2 | 8 | 13 | 27 | -14 | 8 | B T H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
