Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về AFC Eskilstuna vs FC Arlanda, 00h30 ngày 19/5
Kết quả AFC Eskilstuna vs FC Arlanda
Đối đầu AFC Eskilstuna vs FC Arlanda
Phong độ AFC Eskilstuna gần đây
Phong độ FC Arlanda gần đây
Hạng 2 Thụy Điển 2026: AFC Eskilstuna vs FC Arlanda
-
Giải đấu: Hạng 2 Thụy ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 19/5/2026 00:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu AFC Eskilstuna vs FC Arlanda trước đây
-
07/03/2026AFC Eskilstuna4 - 1FC Arlanda0 - 0W
-
06/09/2025FC Arlanda2 - 1AFC Eskilstuna1 - 1L
-
15/06/2025AFC Eskilstuna1 - 0FC Arlanda1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu AFC Eskilstuna vs FC Arlanda
- Thống kê lịch sử đối đầu AFC Eskilstuna vs FC Arlanda: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AFC Eskilstuna vs FC Arlanda: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Hạng 2 Thụy Điển | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AFC Eskilstuna vs FC Arlanda: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AFC Eskilstuna (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| AFC Eskilstuna (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận AFC Eskilstuna thắng
Bại: là số trận AFC Eskilstuna thua
Thắng: là số trận AFC Eskilstuna thắng
Bại: là số trận AFC Eskilstuna thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Thụy Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội AFC Eskilstuna và FC Arlanda trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Thụy Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 8 | 6 | 1 | 1 | 22 | 8 | 14 | 19 | T H T T T T |
| 2 | FBK Karlstad | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 6 | 11 | 19 | B T T T T H |
| 3 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 19 | T T B H T T |
| 4 | Enkoping | 8 | 6 | 0 | 2 | 16 | 14 | 2 | 18 | T B B T T T |
| 5 | FC Arlanda | 7 | 4 | 3 | 0 | 14 | 5 | 9 | 15 | T H T T H H |
| 6 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 9 | 4 | 11 | H T H T B B |
| 7 | Umea FC | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 | B B T H T H |
| 8 | Karlbergs BK | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 | 11 | T T B H H B |
| 9 | Sollentuna United | 8 | 2 | 3 | 3 | 5 | 7 | -2 | 9 | T H H H B B |
| 10 | Gefle IF | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 14 | -2 | 8 | B B T H B H |
| 11 | Jarfalla | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 8 | B T H B B T |
| 12 | Vasalunds IF | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 17 | -6 | 8 | T H H B T B |
| 13 | Assyriska | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 18 | -8 | 6 | B H H B B H |
| 14 | Pitea IF | 8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 19 | -10 | 6 | B B B T B T |
| 15 | AFC Eskilstuna | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 15 | -4 | 5 | B H B B B T |
| 16 | IFK Stocksund | 8 | 0 | 2 | 6 | 13 | 24 | -11 | 2 | H B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
