Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Gute vs Falu BS FK, 17h30 ngày 18/6
Kết quả FC Gute vs Falu BS FK
Đối đầu FC Gute vs Falu BS FK
Phong độ FC Gute gần đây
Phong độ Falu BS FK gần đây
Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2026: FC Gute vs Falu BS FK
-
Giải đấu: Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 18/6/2026 17:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Gute vs Falu BS FK trước đây
-
13/09/2025FC Gute0 - 3Falu BS FK0 - 2L
-
03/05/2025Falu BS FK2 - 0FC Gute0 - 0L
-
31/08/2024Falu BS FK0 - 0FC Gute0 - 0D
-
04/05/2024FC Gute1 - 5Falu BS FK1 - 3L
Thống kê thành tích đối đầu FC Gute vs Falu BS FK
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Gute vs Falu BS FK: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Gute vs Falu BS FK: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển | 4 | 0 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Gute vs Falu BS FK: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Gute (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 2 |
| FC Gute (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Gute thắng
Bại: là số trận FC Gute thua
Thắng: là số trận FC Gute thắng
Bại: là số trận FC Gute thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Gute và Falu BS FK trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gottne IF | 10 | 6 | 2 | 2 | 26 | 19 | 7 | 20 | H B T T H T |
| 2 | Kubikenborgs IF | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 | 13 | 7 | 20 | H T T T T H |
| 3 | IFK Ostersunds | 11 | 4 | 4 | 3 | 22 | 19 | 3 | 16 | H T B H T H |
| 4 | Lucksta IF | 11 | 4 | 3 | 4 | 23 | 26 | -3 | 15 | T B H H B B |
| 5 | Tegs SK | 10 | 2 | 3 | 5 | 18 | 22 | -4 | 9 | B H B H B T |
| 6 | Fransta | 10 | 2 | 3 | 5 | 16 | 26 | -10 | 9 | T B H H B B |
| 7 | Friska Viljor FC | 10 | 1 | 5 | 4 | 17 | 17 | 0 | 8 | B H B H H H |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
