Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Husqvarna Nữ vs Elfsborg Nữ, 00h00 ngày 19/6
Kết quả Husqvarna Nữ vs Elfsborg Nữ
Đối đầu Husqvarna Nữ vs Elfsborg Nữ
Phong độ Husqvarna Nữ gần đây
Phong độ Elfsborg Nữ gần đây
Nữ Thuỵ Điển 2026: Husqvarna Nữ vs Elfsborg Nữ
-
Giải đấu: Nữ Thuỵ ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 19/6/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Husqvarna Nữ vs Elfsborg Nữ trước đây
-
17/04/2026Elfsborg (W)4 - 1Husqvarna (W)2 - 0L
-
24/07/2025Husqvarna (W)1 - 2Elfsborg (W)0 - 2L
-
17/08/2023Elfsborg (W)0 - 0Husqvarna (W)0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Husqvarna Nữ vs Elfsborg Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Husqvarna Nữ vs Elfsborg Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Husqvarna Nữ vs Elfsborg Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| VĐQG Thụy Điển nữ | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Husqvarna Nữ vs Elfsborg Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Husqvarna Nữ (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Husqvarna Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Husqvarna Nữ thắng
Bại: là số trận Husqvarna Nữ thua
Thắng: là số trận Husqvarna Nữ thắng
Bại: là số trận Husqvarna Nữ thua
BXH Vòng Bảng Nữ Thuỵ Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Husqvarna Nữ và Elfsborg Nữ trên Bảng xếp hạng của Nữ Thuỵ Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nữ Thuỵ Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg (W) | 9 | 7 | 2 | 0 | 15 | 1 | 14 | 23 | H T T T T H |
| 2 | Linkopings (W) | 9 | 7 | 2 | 0 | 18 | 7 | 11 | 23 | H T T T T T |
| 3 | Goteborg (W) | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 8 | 12 | 20 | T T T T T H |
| 4 | Orebro (W) | 9 | 6 | 1 | 2 | 23 | 13 | 10 | 19 | T B T T T T |
| 5 | Trelleborgs FF (W) | 9 | 6 | 0 | 3 | 16 | 12 | 4 | 18 | B T B T T T |
| 6 | Umea IK (W) | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 12 | 5 | 14 | H T T B B B |
| 7 | Enskede IK (W) | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 15 | 0 | 13 | H T B T B T |
| 8 | Husqvarna (W) | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 16 | -4 | 11 | H B T B B T |
| 9 | Orebro Soder (W) | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | H T B B H B |
| 10 | Jitex DFF (W) | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 14 | -4 | 9 | H B T B H B |
| 11 | Gamla Upsala SK (W) | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 18 | -7 | 9 | B B B H H T |
| 12 | Alingsas (W) | 9 | 2 | 2 | 5 | 5 | 10 | -5 | 8 | T B B T B H |
| 13 | Sandvikens IF (W) | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 21 | -15 | 2 | H B B B H B |
| 14 | Hacken B (W) | 10 | 0 | 0 | 10 | 7 | 24 | -17 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
