Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Thụy Sỹ 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Thụy Sỹ mùa 2025-2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Luzern | 38 | 31 | 81% | 7 | 18% |
| 2 | FC Sion | 38 | 18 | 47% | 20 | 53% |
| 3 | Lugano | 38 | 18 | 47% | 20 | 53% |
| 4 | St. Gallen | 38 | 27 | 71% | 11 | 29% |
| 5 | Basel | 38 | 24 | 63% | 14 | 37% |
| 6 | Lausanne Sports | 38 | 28 | 73% | 10 | 26% |
| 7 | Winterthur | 38 | 30 | 78% | 8 | 21% |
| 8 | Servette | 38 | 23 | 60% | 15 | 39% |
| 9 | FC Zurich | 38 | 29 | 76% | 9 | 24% |
| 10 | Thun | 38 | 28 | 73% | 10 | 26% |
| 11 | Young Boys | 38 | 28 | 73% | 10 | 26% |
| 12 | Grasshopper | 40 | 22 | 55% | 18 | 45% |
| 13 | Aarau | 2 | 0 | 0% | 2 | 100% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Thụy Sỹ
| Tên giải đấu | VĐQG Thụy Sỹ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Swiss Super League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |