Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Ghana 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Ghana mùa 2025-2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Swedru All Blacks | 33 | 8 | 24% | 25 | 76% |
| 2 | Basake Holy Stars FC | 33 | 10 | 30% | 23 | 70% |
| 3 | Aduana Stars | 33 | 8 | 24% | 25 | 76% |
| 4 | Karela United FC | 33 | 9 | 27% | 24 | 73% |
| 5 | Ghana Dream FC | 33 | 13 | 39% | 20 | 61% |
| 6 | Techiman Eleven Wonders | 32 | 14 | 43% | 18 | 56% |
| 7 | Asante Kotoko FC | 32 | 12 | 37% | 20 | 63% |
| 8 | Bibiani Gold Stars | 33 | 14 | 42% | 19 | 58% |
| 9 | Berekum Chelsea | 33 | 9 | 27% | 24 | 73% |
| 10 | Medeama SC | 33 | 15 | 45% | 18 | 55% |
| 11 | Accra Hearts of Oak | 33 | 5 | 15% | 28 | 85% |
| 12 | Heart of Lions | 33 | 13 | 39% | 20 | 61% |
| 13 | Hohoe United FC | 30 | 9 | 30% | 21 | 70% |
| 14 | Nations FC | 33 | 10 | 30% | 23 | 70% |
| 15 | Bechem United | 32 | 14 | 43% | 18 | 56% |
| 16 | Samartex | 33 | 6 | 18% | 27 | 82% |
| 17 | Vision FC | 33 | 14 | 42% | 19 | 58% |
| 18 | Young Apostles | 33 | 13 | 39% | 20 | 61% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Ghana
| Tên giải đấu | VĐQG Ghana |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Ghana Premier |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 34 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |