Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Bờ Biển Ngà 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Bờ Biển Ngà mùa 2025-2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | US Tchologo | 25 | 8 | 32% | 17 | 68% |
| 2 | CO Korhogo | 25 | 8 | 32% | 17 | 68% |
| 3 | Inova Sporting Club Association | 26 | 6 | 23% | 20 | 77% |
| 4 | Societe Omnisports De L'Armee | 26 | 7 | 26% | 19 | 73% |
| 5 | Racing d'Abidjan | 26 | 7 | 26% | 19 | 73% |
| 6 | Zoman FC | 25 | 6 | 24% | 19 | 76% |
| 7 | AF Amadou Diallo Djekanou | 26 | 10 | 38% | 16 | 62% |
| 8 | Olympique Sport | 25 | 6 | 24% | 19 | 76% |
| 9 | ASEC Mimosas | 26 | 10 | 38% | 16 | 62% |
| 10 | Agboville | 25 | 8 | 32% | 17 | 68% |
| 11 | San Pedro FC | 26 | 13 | 50% | 13 | 50% |
| 12 | FC Mouna | 26 | 10 | 38% | 16 | 62% |
| 13 | Bouake FC | 25 | 7 | 28% | 18 | 72% |
| 14 | Stade d Abidjan | 27 | 10 | 37% | 17 | 63% |
| 15 | Stella Club d'Adjame | 25 | 6 | 24% | 19 | 76% |
| 16 | SOL FC Abobo | 26 | 14 | 53% | 12 | 46% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Bờ Biển Ngà
| Tên giải đấu | VĐQG Bờ Biển Ngà |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Ivory Coast Premier Division |
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 30 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |