Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Israel 2025/26-2026
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Israel mùa 2025-2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
Ashdod MS
16
0
1
1
11
9
11
2
Hapoel Petah Tikva
17
1
3
1
8
9
13
3
Hapoel Haifa
17
0
0
4
8
11
10
4
Hapoel Beer Sheva
17
3
5
4
9
10
4
5
Maccabi Tel Aviv
18
0
7
5
8
11
3
6
Maccabi Bnei Raina
16
0
0
2
4
12
15
7
Ironi Tiberias
16
0
2
3
9
10
9
8
Hapoel Jerusalem
16
0
0
0
5
16
12
9
Beitar Jerusalem
17
4
2
6
10
7
6
10
Maccabi Netanya
17
1
4
4
9
8
7
11
Maccabi Haifa
18
1
7
3
5
9
10
12
Hapoel Tel Aviv
17
1
2
4
10
8
9
13
Hapoel Kiryat Shmona
17
1
1
4
6
17
4
14
Hapoel Bnei Sakhnin FC
17
0
0
2
7
8
16
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Israel mùa 2025-2026 (sân nhà)
1
Ashdod MS
16
0
1
0
5
6
4
2
Hapoel Petah Tikva
17
0
2
1
3
3
8
3
Hapoel Haifa
17
0
0
4
5
4
4
4
Hapoel Beer Sheva
17
1
2
3
6
4
1
5
Maccabi Tel Aviv
18
0
3
3
4
8
0
6
Maccabi Bnei Raina
16
0
0
1
1
6
8
7
Ironi Tiberias
16
0
2
1
3
7
3
8
Hapoel Jerusalem
16
0
0
0
2
7
7
9
Beitar Jerusalem
17
1
2
3
3
4
4
10
Maccabi Netanya
17
1
1
1
6
6
2
11
Maccabi Haifa
18
1
5
2
4
3
3
12
Hapoel Tel Aviv
17
0
2
3
6
4
2
13
Hapoel Kiryat Shmona
17
0
0
3
5
7
2
14
Hapoel Bnei Sakhnin FC
17
0
0
2
3
4
8
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Israel mùa 2025-2026 (sân khách)
1
Ashdod MS
17
0
0
1
6
3
7
2
Hapoel Petah Tikva
18
1
1
0
5
6
5
3
Hapoel Haifa
16
0
0
0
3
7
6
4
Hapoel Beer Sheva
18
2
3
1
3
6
3
5
Maccabi Tel Aviv
16
0
4
2
4
3
3
6
Maccabi Bnei Raina
17
0
0
1
3
6
7
7
Ironi Tiberias
17
0
0
2
6
3
6
8
Hapoel Jerusalem
17
0
0
0
3
9
5
9
Beitar Jerusalem
18
3
0
3
7
3
2
10
Maccabi Netanya
16
0
3
3
3
2
5
11
Maccabi Haifa
17
0
2
1
1
6
7
12
Hapoel Tel Aviv
17
1
0
1
4
4
7
13
Hapoel Kiryat Shmona
16
1
1
1
1
10
2
14
Hapoel Bnei Sakhnin FC
16
0
0
0
4
4
8
Cập nhật: 21/05/2026 01:44
Tên giải đấu
VĐQG Israel
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Israel Premier League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại
2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
10
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)