Thống kê bàn thắng/đội bóng cúp quốc gia Tanzania 2025/26-2026

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Thống kê bàn thắng/đội bóng cúp quốc gia Tanzania mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Tabora United FC 12 0 2 3 3 5 9
2 Tanzania Prisons 12 0 0 1 1 6 13
3 Namungo FC 10 0 0 0 3 10 9
4 Young Africans 10 3 1 5 4 5 4
5 Simba Sports Club 10 0 1 6 7 3 5
6 Mbeya City 12 0 0 2 3 6 11
7 Fountain Gate FC 11 0 0 2 1 9 9
8 Singida Black Stars 12 0 2 2 1 14 4
9 Mashujaa FC 12 0 0 1 0 8 14
10 Azam 10 0 0 5 6 4 7
11 Dodoma Jiji FC 11 0 0 3 1 8 9
12 JKT Tanzania 11 0 0 1 4 12 6
13 Pamba SC 10 0 0 2 3 7 9
14 Coastal Union 10 0 1 1 4 7 9
15 Mtibwa Sugar 12 0 1 0 3 9 10
16 Kinondoni FC 9 0 0 1 2 5 12
17 KMC FC 2 0 0 0 0 1 1

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải cúp quốc gia Tanzania mùa 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Tabora United FC 12 0 1 1 3 3 4
2 Tanzania Prisons 12 0 0 1 0 4 7
3 Namungo FC 10 0 0 0 2 6 2
4 Young Africans 10 3 1 3 2 0 1
5 Simba Sports Club 10 0 1 3 3 2 1
6 Mbeya City 12 0 0 1 1 4 6
7 Fountain Gate FC 11 0 0 1 1 6 3
8 Singida Black Stars 12 0 1 1 0 8 2
9 Mashujaa FC 12 0 0 0 0 7 5
10 Azam 10 0 0 3 2 1 4
11 Dodoma Jiji FC 11 0 0 3 1 3 4
12 JKT Tanzania 11 0 0 1 0 8 2
13 Pamba SC 10 0 0 2 2 4 2
14 Coastal Union 10 0 0 1 2 6 1
15 Mtibwa Sugar 12 0 1 0 3 5 3
16 Kinondoni FC 9 0 0 0 1 2 6
17 KMC FC 2 0 0 0 0 1 1

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải cúp quốc gia Tanzania mùa 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Tabora United FC 10 0 1 2 0 2 5
2 Tanzania Prisons 9 0 0 0 1 2 6
3 Namungo FC 12 0 0 0 1 4 7
4 Young Africans 12 0 0 2 2 5 3
5 Simba Sports Club 12 0 0 3 4 1 4
6 Mbeya City 10 0 0 1 2 2 5
7 Fountain Gate FC 10 0 0 1 0 3 6
8 Singida Black Stars 11 0 1 1 1 6 2
9 Mashujaa FC 11 0 0 1 0 1 9
10 Azam 12 0 0 2 4 3 3
11 Dodoma Jiji FC 10 0 0 0 0 5 5
12 JKT Tanzania 12 0 0 0 4 4 4
13 Pamba SC 11 0 0 0 1 3 7
14 Coastal Union 12 0 1 0 2 1 8
15 Mtibwa Sugar 11 0 0 0 0 4 7
16 Kinondoni FC 11 0 0 1 1 3 6
17 KMC FC 0 0 0 0 0 0 0
Cập nhật:

cúp quốc gia Tanzania

Tên giải đấu cúp quốc gia Tanzania
Tên khác
Tên Tiếng Anh Tanzania Ligue 1
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 24
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)