Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Compostela vs CD Estradense, 17h00 ngày 01/5

Hạng 4 Tây Ban Nha 2025-2026: Compostela vs CD Estradense

  • Giải đấu: Hạng 4 Tây Ban Nha
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 01/5/2026 17:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Compostela vs CD Estradense trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Compostela vs CD Estradense

- Thống kê lịch sử đối đầu Compostela vs CD Estradense: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
3 2 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Compostela vs CD Estradense: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 4 Tây Ban Nha 2 2 0 0
Giao hữu CLB 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Compostela vs CD Estradense: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Compostela (sân nhà) 1 1 0 0
Compostela (sân khách) 2 1 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Compostela thắng
Bại: là số trận Compostela thua

BXH Vòng Bảng Hạng 4 Tây Ban Nha mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CompostelaCD Estradense trên Bảng xếp hạng của Hạng 4 Tây Ban Nha mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 4 Tây Ban Nha 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Badajoz 32 22 5 5 59 24 35 71 T T T T T T
2 Don Benito 32 20 7 5 61 20 41 67 H T T T T B
3 Moralo CP 32 16 10 6 51 31 20 58 T B T H B H
4 CD Azuaga 32 16 8 8 46 29 17 56 T T B T T H
5 Cabeza del Buey 32 14 12 6 43 27 16 54 T B T T B T
6 CF Jaraiz 32 14 11 7 50 32 18 53 T T H B B H
7 SP Villafranca 32 15 6 11 39 35 4 51 T T T B T T
8 Villanovense 32 14 8 10 42 35 7 50 T B B T T T
9 CD Montijo 32 12 7 13 39 37 2 43 B T H T T B
10 Jerez 32 7 17 8 50 48 2 38 B H H B B B
11 AD Llerenense 32 10 8 14 31 39 -8 38 B H B B H H
12 CD Santa Amalia 32 9 7 16 29 48 -19 34 B B H B B H
13 Puebla Calzada 32 7 12 13 29 46 -17 33 B B B B H B
14 CD Gevora 32 8 8 16 31 49 -18 32 T B B B T T
15 Atletico Pueblonuevo 32 8 6 18 27 52 -25 30 T T B T H T
16 CD Diocesano 32 6 11 15 28 51 -23 29 T B H T B H
17 CP Montehermoso 32 5 8 19 23 58 -35 23 B B T B H B
18 CD Calamonte 32 3 13 16 24 41 -17 22 H B H H B B

Cập nhật: