Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Atletico de Madrid Nữ vs Eibar Nữ, 17h00 ngày 03/5

VĐQG Tây Ban Nha nữ 2025-2026: Atletico de Madrid Nữ vs Eibar Nữ

Lịch sử đối đầu Atletico de Madrid Nữ vs Eibar Nữ trước đây

  • 14/12/2025
    Eibar (W)
    2 - 2
    Atletico de Madrid (W)
    2 - 1
    D
  • 11/05/2025
    Eibar (W)
    0 - 2
    Atletico de Madrid (W)
    0 - 1
    W
  • 24/11/2024
    Atletico de Madrid (W)
    1 - 1
    Eibar (W)
    0 - 0
    D
  • 24/03/2024
    Eibar (W)
    1 - 1
    Atletico de Madrid (W)
    0 - 1
    D
  • 11/11/2023
    Atletico de Madrid (W)
    3 - 0
    Eibar (W)
    1 - 0
    W
  • 08/05/2022
    Atletico de Madrid (W)
    3 - 1
    Eibar (W)
    1 - 0
    W
  • 21/11/2021
    Eibar (W)
    0 - 3
    Atletico de Madrid (W)
    0 - 2
    W
  • 31/01/2021
    Atletico de Madrid (W)
    2 - 1
    Eibar (W)
    1 - 1
    W
  • 05/11/2020
    Eibar (W)
    0 - 1
    Atletico de Madrid (W)
    0 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu Atletico de Madrid Nữ vs Eibar Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Atletico de Madrid Nữ vs Eibar Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
9 6 3 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Atletico de Madrid Nữ vs Eibar Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Tây Ban Nha nữ 9 6 3 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Atletico de Madrid Nữ vs Eibar Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Atletico de Madrid Nữ (sân nhà) 4 3 1 0
Atletico de Madrid Nữ (sân khách) 5 3 2 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Atletico de Madrid Nữ thắng
Bại: là số trận Atletico de Madrid Nữ thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Tây Ban Nha nữ mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Atletico de Madrid NữEibar Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Tây Ban Nha nữ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Tây Ban Nha nữ 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Barcelona (W) 26 25 0 1 116 7 109 75 T T T T T T
2 Real Madrid (W) 27 20 3 4 58 18 40 63 T T B T H T
3 Real Sociedad (W) 26 17 6 3 53 24 29 57 T B T H T T
4 UD Granadilla Tenerife Sur (W) 27 13 11 3 44 17 27 50 T T T H T H
5 Atletico de Madrid (W) 26 13 8 5 57 34 23 47 B T T T T T
6 Granada CF(W) 27 13 6 8 33 33 0 45 T T T T T H
7 Sevilla FC (W) 27 12 3 12 33 44 -11 39 T B B B B B
8 Athletic Club Bibao (W) 27 10 8 9 29 42 -13 38 T B B T B T
9 Levante Las Planas (W) 27 9 8 10 26 41 -15 35 B T T B B B
10 Madrid CFF (W) 27 9 4 14 35 52 -17 31 B H B B B B
11 RCD Espanyol (W) 27 7 7 13 25 41 -16 28 T H T B B B
12 Deportivo La Coruna W 26 7 6 13 30 48 -18 27 T B B T B H
13 Eibar (W) 26 6 3 17 14 42 -28 21 B B B B H T
14 CDEF Logrono (W) 27 3 9 15 24 49 -25 18 B B H T H T
15 Alhama CF (W) 27 3 4 20 20 70 -50 13 B B B B H T
16 Levante UD (W) 26 2 2 22 15 50 -35 8 B B B B B B

UEFA CL women UEFA CL Women qualifying Relegation
Cập nhật: