Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Azam vs Tanzania Prisons, 22h30 ngày 22/5
Kết quả Azam vs Tanzania Prisons
Đối đầu Azam vs Tanzania Prisons
Phong độ Azam gần đây
Phong độ Tanzania Prisons gần đây
cúp quốc gia Tanzania 2025-2026: Azam vs Tanzania Prisons
-
Giải đấu: cúp quốc gia TanzaniaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 22/5/2026 22:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Azam vs Tanzania Prisons trước đây
-
05/03/2026Tanzania Prisons0 - 0Azam0 - 0D
-
07/03/2025Azam4 - 0Tanzania Prisons2 - 0W
-
18/10/2024Tanzania Prisons0 - 2Azam0 - 2W
-
25/02/2024Tanzania Prisons1 - 1Azam1 - 0D
-
28/08/2023Azam3 - 1Tanzania Prisons1 - 0W
-
17/01/2023Azam3 - 0Tanzania Prisons1 - 0W
-
30/09/2022Tanzania Prisons1 - 0Azam0 - 0L
-
22/01/2022Tanzania Prisons0 - 4Azam0 - 1W
-
22/02/2021Azam0 - 0Tanzania Prisons0 - 0D
-
26/09/2020Tanzania Prisons0 - 1Azam0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Azam vs Tanzania Prisons
- Thống kê lịch sử đối đầu Azam vs Tanzania Prisons: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Azam vs Tanzania Prisons: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| cúp quốc gia Tanzania | 10 | 6 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Azam vs Tanzania Prisons: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Azam (sân nhà) | 4 | 3 | 1 | 0 |
| Azam (sân khách) | 6 | 3 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Azam thắng
Bại: là số trận Azam thua
Thắng: là số trận Azam thắng
Bại: là số trận Azam thua
BXH Vòng Bảng cúp quốc gia Tanzania mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Azam và Tanzania Prisons trên Bảng xếp hạng của cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH cúp quốc gia Tanzania 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 24 | 16 | 7 | 1 | 44 | 10 | 34 | 55 | T H T T T T |
| 2 | Young Africans | 23 | 16 | 6 | 1 | 52 | 8 | 44 | 54 | T T H T T B |
| 3 | Azam | 23 | 12 | 10 | 1 | 33 | 9 | 24 | 46 | H T T T B T |
| 4 | Singida Black Stars | 23 | 11 | 5 | 7 | 30 | 23 | 7 | 38 | T H B T T T |
| 5 | Tabora United FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 30 | 22 | 8 | 37 | T T B T H T |
| 6 | JKT Tanzania | 24 | 9 | 10 | 5 | 25 | 24 | 1 | 37 | B T B T H H |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 24 | 21 | 3 | 36 | B H T H T H |
| 8 | Pamba SC | 24 | 7 | 9 | 8 | 20 | 25 | -5 | 30 | B T B H B T |
| 9 | Mashujaa FC | 24 | 5 | 12 | 7 | 12 | 21 | -9 | 27 | H H T H B H |
| 10 | Mtibwa Sugar | 24 | 6 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 26 | B B B B T B |
| 11 | Fountain Gate FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 19 | 35 | -16 | 26 | T B T T B H |
| 12 | Coastal Union | 24 | 6 | 7 | 11 | 23 | 31 | -8 | 25 | T T B B T B |
| 13 | Namungo FC | 23 | 5 | 9 | 9 | 17 | 24 | -7 | 24 | H B H B H B |
| 14 | Mbeya City | 23 | 5 | 6 | 12 | 18 | 34 | -16 | 21 | H B H T B B |
| 15 | Tanzania Prisons | 23 | 4 | 5 | 14 | 12 | 32 | -20 | 17 | B H B B B T |
| 16 | KMC FC | 24 | 2 | 3 | 19 | 13 | 40 | -27 | 9 | H B B B B B |
Cập nhật:
