Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ahli Al Khartoum vs Al Hilal Manaqil, 20h30 ngày 11/2

VĐQG Sudan 2026: Ahli Al Khartoum vs Al Hilal Manaqil

Lịch sử đối đầu Ahli Al Khartoum vs Al Hilal Manaqil trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Ahli Al Khartoum vs Al Hilal Manaqil

- Thống kê lịch sử đối đầu Ahli Al Khartoum vs Al Hilal Manaqil: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Ahli Al Khartoum vs Al Hilal Manaqil: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Sudan 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Ahli Al Khartoum vs Al Hilal Manaqil: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Ahli Al Khartoum (sân nhà) 0 0 0 0
Ahli Al Khartoum (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ahli Al Khartoum thắng
Bại: là số trận Ahli Al Khartoum thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Sudan mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ahli Al KhartoumAl Hilal Manaqil trên Bảng xếp hạng của VĐQG Sudan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Sudan 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Ahli Wad Madani 9 9 0 0 20 5 15 27 T T T T T T
2 Al Merreikh B 9 6 3 0 14 6 8 21 H T T H T T
3 Umm Mughad 8 5 1 2 15 6 9 16 T T T B T T
4 Hilal El Fasher 9 4 4 1 10 7 3 16 H T H H T H
5 Haidoub FC 9 4 3 2 13 7 6 15 T B H T H T
6 Hilal Alsahel 8 4 3 1 11 5 6 15 B T T H T H
7 Al Fajr 9 4 3 2 16 12 4 15 H T T B T H
8 Al-Hilal Omdurman B 7 3 4 0 12 5 7 13 T H H T T H
9 Al Hilal Manaqil 8 3 3 2 8 5 3 12 B T T H B H
10 Al Saham SC 9 2 6 1 10 8 2 12 H T B H H H
11 Al Taqadom 9 2 5 2 13 12 1 11 T H H H H B
12 Al Fallah SC 9 2 4 3 4 4 0 10 H T H B H B
13 Rabita Kosti 9 3 1 5 6 10 -4 10 B B T B B H
14 Al-Merreikh Obeid 9 3 1 5 12 17 -5 10 B H B B B B
15 Al Shorta Al Qadarif 7 2 3 2 7 5 2 9 H T B T B H
16 Al-Ahly Merowe 9 1 6 2 6 7 -1 9 H B H H H H
17 Hay Al Wadi 9 2 3 4 10 12 -2 9 B H H H B T
18 Amal Atbara 9 2 3 4 7 9 -2 9 T B H H H B
19 Zamala Ruwaba 9 2 2 5 6 12 -6 8 T B H T H B
20 Al Hilal Karima 9 2 2 5 10 17 -7 8 B B H T B T
21 Al-Mergheni 7 0 5 2 7 11 -4 5 B H H B H H
22 Meyrick Kos Te 9 1 2 6 7 15 -8 5 B B B H T B
23 Kober Khartoum 8 1 2 5 3 15 -12 5 B B B B H T
24 Ahli Al Khartoum 9 1 1 7 5 20 -15 4 B B B T B B

Cập nhật: