| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
49
(37.12%) |
| Số trận sắp đá |
83
(62.88%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
22
(16.67%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
14
(10.61%) |
| Số trận hòa |
13
(9.85%) |
| Số bàn thắng |
116
(2.37 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
66
(1.35 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
50
(1.02 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Regar-TadAZ Tursunzoda, Vakhsh Bokhtar (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Khosilot Parkhar (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Regar-TadAZ Tursunzoda (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FK Parvoz Bobojon Ghafurov, FC Istaravshan (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FC Istaravshan (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Ravshan Kulob, FK Parvoz Bobojon Ghafurov, Khosilot Parkhar (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Istiklol Dushanbe (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Istiklol Dushanbe (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Istiklol Dushanbe (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Khujand, Vakhsh Bokhtar (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |