Số liệu thống kê VĐQG Myanmar mùa giải 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Myanmar
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Myanmar
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Myanmar
Thống kê bóng đá VĐQG Myanmar mùa giải 2025-2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 132 |
| Số trận đã kết thúc | 132 (100%) |
| Số trận sắp đá | 0 (0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 54 (40.91%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 46 (34.85%) |
| Số trận hòa | 32 (24.24%) |
| Số bàn thắng | 469 (3.55 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 233 (1.77 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 236 (1.79 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | YANGON UNITED (70 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | YANGON UNITED (70 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | YANGON UNITED (40 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Yarmanya United FC (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Yarmanya United FC (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Yarmanya United FC (9 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | YANGON UNITED (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | YANGON UNITED (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | YANGON UNITED (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (80 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (42 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (38 bàn thua) |
VĐQG Myanmar
| Tên giải đấu | VĐQG Myanmar |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Myanmar Professional League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 22 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |