Số liệu thống kê VĐQG Hàn Quốc nữ mùa giải 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Hàn Quốc nữ
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Hàn Quốc nữ
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Hàn Quốc nữ
Thống kê bóng đá VĐQG Hàn Quốc nữ mùa giải 2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 112 |
| Số trận đã kết thúc | 28 (25%) |
| Số trận sắp đá | 84 (75%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 11 (9.82%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 14 (12.5%) |
| Số trận hòa | 3 (2.68%) |
| Số bàn thắng | 63 (2.25 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 30 (1.07 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 33 (1.18 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Suwon FMC (W) (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | KSPO FC (W) (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Suwon FMC (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Gyeongju FC (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Changnyeong (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | KSPO FC (W), Gyeongju FC (W) (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Boeun Sangmu (W), KSPO FC (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | KSPO FC (W), Suwon FMC (W), Hyundai Steel Red Angels (W), Seoul Amazones (W), Changnyeong (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Boeun Sangmu (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (8 bàn thua) |
VĐQG Hàn Quốc nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Hàn Quốc nữ |
| Tên khác | HQ nữ K-League |
| Tên Tiếng Anh | WK League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 9 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |