Số liệu thống kê VĐQG Áo nữ mùa giải 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Áo nữ
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Áo nữ
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Áo nữ
Thống kê bóng đá VĐQG Áo nữ mùa giải 2025-2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 117 |
| Số trận đã kết thúc | 105 (89.74%) |
| Số trận sắp đá | 12 (10.26%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 39 (33.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 50 (42.74%) |
| Số trận hòa | 16 (13.68%) |
| Số bàn thắng | 356 (3.39 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 169 (1.61 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 187 (1.78 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (0 bàn thua) |
VĐQG Áo nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Áo nữ |
| Tên khác | Vô địch Quốc gia nữ Áo |
| Tên Tiếng Anh | Austrian Frauen Bundesliga |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 5 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |