Số liệu thống kê VĐQG Anh (Phía Nam) mùa giải 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Anh (Phía Nam)
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Anh (Phía Nam)
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Anh (Phía Nam)
Thống kê bóng đá VĐQG Anh (Phía Nam) mùa giải 2025-2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 465 |
| Số trận đã kết thúc | 465 (100%) |
| Số trận sắp đá | 0 (0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 202 (43.44%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 153 (32.9%) |
| Số trận hòa | 110 (23.66%) |
| Số bàn thắng | 1383 (2.97 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 736 (1.58 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 647 (1.39 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Spalding United (103 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Spalding United (103 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Spalding United (46 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Royston Town (35 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Royston Town (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Royston Town (14 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Harborough Town (33 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Harborough Town (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Harborough Town, Worcester City (20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (115 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (55 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (60 bàn thua) |
VĐQG Anh (Phía Nam)
| Tên giải đấu | VĐQG Anh (Phía Nam) |
| Tên khác | Nam Anh |
| Tên Tiếng Anh | England Southern League Central Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |