Số liệu thống kê Hạng 3 Nhật Bản mùa giải 2025/26
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 3 Nhật Bản
Thống kê tần xuất tỷ số Hạng 3 Nhật Bản
Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 3 Nhật Bản
Thống kê bóng đá Hạng 3 Nhật Bản mùa giải 2025
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 380 |
| Số trận đã kết thúc | 270 (71.05%) |
| Số trận sắp đá | 110 (28.95%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 101 (26.58%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 94 (24.74%) |
| Số trận hòa | 75 (19.74%) |
| Số bàn thắng | 656 (2.43 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 329 (1.22 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 327 (1.21 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Ehime (44 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Ehime (44 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Fukushima United (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Kamatamare Sanuki (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Fukushima United (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Kamatamare Sanuki (8 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Nara Club, Osaka (21 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Gifu, Kamatamare Sanuki, Imabari, Azul Claro Numazu (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Nara Club (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | Ryukyu (47 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | AC Nagano Parceiro (26 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | Ryukyu (24 bàn thua) |
Hạng 3 Nhật Bản
| Tên giải đấu | Hạng 3 Nhật Bản |
| Tên khác | J-League 3 NB |
| Tên Tiếng Anh | J-League Division 3 |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |