Số liệu thống kê Hạng 2 Iceland mùa giải 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Iceland
Thống kê tần xuất tỷ số Hạng 2 Iceland
Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 2 Iceland
Thống kê bóng đá Hạng 2 Iceland mùa giải 2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 132 |
| Số trận đã kết thúc | 14 (10.61%) |
| Số trận sắp đá | 118 (89.39%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 9 (6.82%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 3 (2.27%) |
| Số trận hòa | 2 (1.52%) |
| Số bàn thắng | 57 (4.07 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 35 (2.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 22 (1.57 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Haukar Hafnarfjordur (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Haukar Hafnarfjordur (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Kari Akranes, Fjardabyggd Leiknir, Magni (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Kormakur, Dalvik Reynir (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Kormakur, Magni (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Vikingur Olafsvik (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Kari Akranes, Kormakur (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Dalvik Reynir, Kormakur, Magni (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Vikingur Olafsvik (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Fjolnir (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (11 bàn thua) |
Hạng 2 Iceland
| Tên giải đấu | Hạng 2 Iceland |
| Tên khác | H2 Iceland (Hạng hai Iceland) |
| Tên Tiếng Anh | Iceland Division 2 |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 4 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |