| Tổng số trận |
117 |
| Số trận đã kết thúc |
107
(91.45%) |
| Số trận sắp đá |
10
(8.55%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
37
(31.62%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
51
(43.59%) |
| Số trận hòa |
19
(16.24%) |
| Số bàn thắng |
384
(3.59 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
180
(1.68 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
204
(1.91 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Shanghai Shenhua U21 (36 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Shanghai Shenhua U21 (36 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Zhejiang Greentown U21 (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Tianjin Kaiser U21 (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Jiangxi Lushan U21, Yunnan Yukun U21, Yiwu Shangcheng School U21, Tianjin Kaiser U21 (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Qingdao Hainiu U21 (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Shenzhen Xinpengcheng U21 (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Shenzhen Xinpengcheng U21 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Zhejiang Greentown U21 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(35 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(24 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(25 bàn thua) |