| Tổng số trận |
448 |
| Số trận đã kết thúc |
168
(37.5%) |
| Số trận sắp đá |
280
(62.5%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
47
(10.49%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
48
(10.71%) |
| Số trận hòa |
73
(16.29%) |
| Số bàn thắng |
312
(1.86 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
157
(0.93 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
155
(0.92 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Sacachispas, Leandro N Alem (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Sacachispas (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Leandro N Alem (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
CA Fenix Pilar, Deportivo Muniz (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
CA Fenix Pilar, Uhl Que Sa (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Deportivo Muniz, CA Atlas (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
General Lamadrid (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
General Lamadrid (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Berazategui (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(13 bàn thua) |