Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về MFK Lokomotiva Zvolen vs Slavia TU Kosice, 22h00 ngày 02/5

Hạng 2 Slovakia 2025-2026: MFK Lokomotiva Zvolen vs Slavia TU Kosice

Lịch sử đối đầu MFK Lokomotiva Zvolen vs Slavia TU Kosice trước đây

Thống kê thành tích đối đầu MFK Lokomotiva Zvolen vs Slavia TU Kosice

- Thống kê lịch sử đối đầu MFK Lokomotiva Zvolen vs Slavia TU Kosice: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu MFK Lokomotiva Zvolen vs Slavia TU Kosice: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Slovakia 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu MFK Lokomotiva Zvolen vs Slavia TU Kosice: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
MFK Lokomotiva Zvolen (sân nhà) 0 0 0 0
MFK Lokomotiva Zvolen (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận MFK Lokomotiva Zvolen thắng
Bại: là số trận MFK Lokomotiva Zvolen thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Slovakia mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội MFK Lokomotiva ZvolenSlavia TU Kosice trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Slovakia mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Slovakia 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dukla Banska Bystrica 27 18 6 3 54 22 32 60 H T T T H H
2 FC Artmedia Petrzalka 27 13 6 8 42 26 16 45 T T T B T T
3 Tatran LM 27 12 8 7 49 43 6 44 B H B T H T
4 MFK Lokomotiva Zvolen 27 11 10 6 38 30 8 43 H H T T B H
5 OFK Malzenice 27 12 7 8 39 33 6 43 H T T H T H
6 Zlate Moravce 27 11 7 9 53 45 8 40 H B T B B B
7 FK Pohronie 27 10 9 8 42 31 11 39 T B B B H T
8 Inter Bratislava 28 11 6 11 33 34 -1 39 B H T T B B
9 Slovan Bratislava B 28 9 10 9 39 45 -6 37 H T H T T H
10 Banik Lehota Pod Vtacnikom 28 9 7 12 37 45 -8 34 B T H B H T
11 STK Samorin 28 8 8 12 38 43 -5 32 T B T H H H
12 Slavia TU Kosice 27 7 8 12 35 47 -12 29 B H B T B H
13 MSK Zilina B 27 8 5 14 36 53 -17 29 B B B B H B
14 Povazska Bystrica 27 7 7 13 35 47 -12 28 T H B B H H
15 MSK Puchov 27 5 11 11 32 46 -14 26 B H B H B H
16 Stara Lubovna 27 6 7 14 32 44 -12 25 B T H B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: