Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Dukla Banska Bystrica vs Banik Lehota Pod Vtacnikom, 22h00 ngày 08/5

Hạng 2 Slovakia 2025-2026: Dukla Banska Bystrica vs Banik Lehota Pod Vtacnikom

Lịch sử đối đầu Dukla Banska Bystrica vs Banik Lehota Pod Vtacnikom trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Dukla Banska Bystrica vs Banik Lehota Pod Vtacnikom

- Thống kê lịch sử đối đầu Dukla Banska Bystrica vs Banik Lehota Pod Vtacnikom: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Dukla Banska Bystrica vs Banik Lehota Pod Vtacnikom: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Slovakia 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Dukla Banska Bystrica vs Banik Lehota Pod Vtacnikom: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Dukla Banska Bystrica (sân nhà) 0 0 0 0
Dukla Banska Bystrica (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Dukla Banska Bystrica thắng
Bại: là số trận Dukla Banska Bystrica thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Slovakia mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Dukla Banska BystricaBanik Lehota Pod Vtacnikom trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Slovakia mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Slovakia 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dukla Banska Bystrica 28 19 6 3 57 23 34 63 T T T H H T
2 MFK Lokomotiva Zvolen 28 12 10 6 40 31 9 46 H T T B H T
3 FC Artmedia Petrzalka 28 13 6 9 43 29 14 45 T T B T T B
4 Tatran LM 28 12 9 7 51 45 6 45 H B T H T H
5 OFK Malzenice 28 12 8 8 40 34 6 44 T T H T H H
6 FK Pohronie 28 10 10 8 44 33 11 40 B B B H T H
7 Zlate Moravce 28 11 7 10 53 46 7 40 B T B B B B
8 Inter Bratislava 28 11 6 11 33 34 -1 39 B H T T B B
9 Slovan Bratislava B 28 9 10 9 39 45 -6 37 H T H T T H
10 Banik Lehota Pod Vtacnikom 28 9 7 12 37 45 -8 34 B T H B H T
11 STK Samorin 28 8 8 12 38 43 -5 32 T B T H H H
12 MSK Zilina B 28 8 6 14 37 54 -17 30 B B B H B H
13 Povazska Bystrica 28 7 8 13 36 48 -12 29 H B B H H H
14 Slavia TU Kosice 28 7 8 13 36 49 -13 29 H B T B H B
15 MSK Puchov 28 6 11 11 33 46 -13 29 H B H B H T
16 Stara Lubovna 28 6 8 14 33 45 -12 26 T H B T B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: