Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về ASC Wally Daan vs US Goree, 00h00 ngày 23/5
Kết quả ASC Wally Daan vs US Goree
Đối đầu ASC Wally Daan vs US Goree
Phong độ ASC Wally Daan gần đây
Phong độ US Goree gần đây
VĐQG Senegal 2025-2026: ASC Wally Daan vs US Goree
-
Giải đấu: VĐQG SenegalMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 23/5/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu ASC Wally Daan vs US Goree trước đây
-
07/02/2026US Goree1 - 1ASC Wally Daan1 - 0D
-
16/03/2025ASC Wally Daan0 - 0US Goree0 - 0D
-
02/11/2024US Goree2 - 3ASC Wally Daan0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu ASC Wally Daan vs US Goree
- Thống kê lịch sử đối đầu ASC Wally Daan vs US Goree: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu ASC Wally Daan vs US Goree: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Senegal | 3 | 1 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu ASC Wally Daan vs US Goree: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| ASC Wally Daan (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| ASC Wally Daan (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận ASC Wally Daan thắng
Bại: là số trận ASC Wally Daan thua
Thắng: là số trận ASC Wally Daan thắng
Bại: là số trận ASC Wally Daan thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Senegal mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội ASC Wally Daan và US Goree trên Bảng xếp hạng của VĐQG Senegal mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Senegal 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Teunhueth FC | 28 | 12 | 14 | 2 | 20 | 6 | 14 | 50 | T T H H T T |
| 2 | Ajel de Rufisque | 28 | 13 | 9 | 6 | 24 | 18 | 6 | 48 | B H B H T B |
| 3 | US Goree | 28 | 11 | 13 | 4 | 28 | 13 | 15 | 46 | H H H H B T |
| 4 | Generation Foot | 28 | 12 | 9 | 7 | 34 | 19 | 15 | 45 | T B T T T T |
| 5 | ASC Wally Daan | 28 | 10 | 12 | 6 | 27 | 22 | 5 | 42 | B H T H B T |
| 6 | Casamance | 28 | 7 | 18 | 3 | 28 | 18 | 10 | 39 | H H H B T T |
| 7 | US Ouakam Dakar | 28 | 7 | 18 | 3 | 19 | 12 | 7 | 39 | T H H H T H |
| 8 | ASC Jaraaf | 28 | 8 | 13 | 7 | 19 | 16 | 3 | 37 | H T B H H T |
| 9 | Pikine | 28 | 7 | 13 | 8 | 18 | 15 | 3 | 34 | T T H H H B |
| 10 | Mbour | 28 | 5 | 17 | 6 | 18 | 19 | -1 | 32 | H H T H T B |
| 11 | HLM | 28 | 4 | 17 | 7 | 16 | 23 | -7 | 29 | H B T H H B |
| 12 | AS Dakar Sacre Coeur | 28 | 4 | 15 | 9 | 22 | 36 | -14 | 27 | T H B H B B |
| 13 | Guediawaye | 28 | 6 | 8 | 14 | 27 | 33 | -6 | 26 | H H B H B B |
| 14 | Linguere | 28 | 3 | 15 | 10 | 20 | 33 | -13 | 24 | B B H H H H |
| 15 | SONACOS | 28 | 4 | 12 | 12 | 17 | 37 | -20 | 24 | B H H H B H |
| 16 | AS Camberene | 28 | 2 | 15 | 11 | 14 | 31 | -17 | 21 | B H H H B H |
Cập nhật:
