Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về AS Camberene vs SONACOS, 00h00 ngày 18/5
Kết quả AS Camberene vs SONACOS
Đối đầu AS Camberene vs SONACOS
Phong độ AS Camberene gần đây
Phong độ SONACOS gần đây
VĐQG Senegal 2025-2026: AS Camberene vs SONACOS
-
Giải đấu: VĐQG SenegalMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 18/5/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu AS Camberene vs SONACOS trước đây
-
02/02/2026SONACOS1 - 1AS Camberene0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu AS Camberene vs SONACOS
- Thống kê lịch sử đối đầu AS Camberene vs SONACOS: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AS Camberene vs SONACOS: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Senegal | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AS Camberene vs SONACOS: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AS Camberene (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| AS Camberene (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận AS Camberene thắng
Bại: là số trận AS Camberene thua
Thắng: là số trận AS Camberene thắng
Bại: là số trận AS Camberene thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Senegal mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội AS Camberene và SONACOS trên Bảng xếp hạng của VĐQG Senegal mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Senegal 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ajel de Rufisque | 26 | 12 | 9 | 5 | 22 | 16 | 6 | 45 | B T B H B H |
| 2 | Teunhueth FC | 26 | 10 | 14 | 2 | 17 | 6 | 11 | 44 | T H T T H H |
| 3 | US Goree | 26 | 10 | 13 | 3 | 26 | 10 | 16 | 43 | T T H H H H |
| 4 | Generation Foot | 26 | 10 | 9 | 7 | 30 | 19 | 11 | 39 | H T T B T T |
| 5 | ASC Wally Daan | 26 | 9 | 12 | 5 | 24 | 19 | 5 | 39 | T T B H T H |
| 6 | US Ouakam Dakar | 26 | 6 | 17 | 3 | 16 | 11 | 5 | 35 | H B T H H H |
| 7 | Casamance | 26 | 5 | 18 | 3 | 24 | 18 | 6 | 33 | H H H H H B |
| 8 | Pikine | 26 | 7 | 12 | 7 | 18 | 14 | 4 | 33 | T B T T H H |
| 9 | ASC Jaraaf | 26 | 7 | 12 | 7 | 16 | 16 | 0 | 33 | B T H T B H |
| 10 | Mbour | 26 | 4 | 17 | 5 | 16 | 17 | -1 | 29 | H H H H T H |
| 11 | HLM | 26 | 4 | 16 | 6 | 16 | 22 | -6 | 28 | T B H B T H |
| 12 | AS Dakar Sacre Coeur | 26 | 4 | 15 | 7 | 22 | 31 | -9 | 27 | H B T H B H |
| 13 | Guediawaye | 26 | 6 | 8 | 12 | 25 | 29 | -4 | 26 | B B H H B H |
| 14 | SONACOS | 26 | 4 | 11 | 11 | 16 | 33 | -17 | 23 | B T B H H H |
| 15 | Linguere | 26 | 3 | 13 | 10 | 19 | 32 | -13 | 22 | H B B B H H |
| 16 | AS Camberene | 26 | 2 | 14 | 10 | 13 | 27 | -14 | 20 | B H B H H H |
Cập nhật:
