Kết quả HLM vs Guediawaye, 00h00 ngày 04/05
Kết quả HLM vs Guediawaye
Đối đầu HLM vs Guediawaye
Phong độ HLM gần đây
Phong độ Guediawaye gần đây
-
Thứ hai, Ngày 04/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
0.98O 2.5
2.60U 2.5
0.251
2.75X
2.372
3.00Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu HLM vs Guediawaye
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Senegal 2025-2026 » vòng 25
-
HLM vs Guediawaye: Diễn biến chính
-
27'0-1
Arona Camara -
62'0-1
-
71'0-1
-
75'0-1
-
78'
1-1 -
88'1-1
-
90'1-1
-
90'
2-1
- BXH VĐQG Senegal
- BXH bóng đá Senegal mới nhất
-
HLM vs Guediawaye: Số liệu thống kê
-
HLMGuediawaye
-
15Tổng cú sút13
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
8Phạt góc2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
7Sút ra ngoài9
-
-
75Pha tấn công67
-
-
82Tấn công nguy hiểm58
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
BXH VĐQG Senegal 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Teunhueth FC | 28 | 12 | 14 | 2 | 20 | 6 | 14 | 50 | T T H H T T |
| 2 | Ajel de Rufisque | 28 | 13 | 9 | 6 | 24 | 18 | 6 | 48 | B H B H T B |
| 3 | US Goree | 28 | 11 | 13 | 4 | 28 | 13 | 15 | 46 | H H H H B T |
| 4 | Generation Foot | 28 | 12 | 9 | 7 | 34 | 19 | 15 | 45 | T B T T T T |
| 5 | ASC Wally Daan | 28 | 10 | 12 | 6 | 27 | 22 | 5 | 42 | B H T H B T |
| 6 | Casamance | 28 | 7 | 18 | 3 | 28 | 18 | 10 | 39 | H H H B T T |
| 7 | US Ouakam Dakar | 28 | 7 | 18 | 3 | 19 | 12 | 7 | 39 | T H H H T H |
| 8 | ASC Jaraaf | 28 | 8 | 13 | 7 | 19 | 16 | 3 | 37 | H T B H H T |
| 9 | Pikine | 28 | 7 | 13 | 8 | 18 | 15 | 3 | 34 | T T H H H B |
| 10 | Mbour | 28 | 5 | 17 | 6 | 18 | 19 | -1 | 32 | H H T H T B |
| 11 | HLM | 28 | 4 | 17 | 7 | 16 | 23 | -7 | 29 | H B T H H B |
| 12 | AS Dakar Sacre Coeur | 28 | 4 | 15 | 9 | 22 | 36 | -14 | 27 | T H B H B B |
| 13 | Guediawaye | 28 | 6 | 8 | 14 | 27 | 33 | -6 | 26 | H H B H B B |
| 14 | Linguere | 28 | 3 | 15 | 10 | 20 | 33 | -13 | 24 | B B H H H H |
| 15 | SONACOS | 28 | 4 | 12 | 12 | 17 | 37 | -20 | 24 | B H H H B H |
| 16 | AS Camberene | 28 | 2 | 15 | 11 | 14 | 31 | -17 | 21 | B H H H B H |

