Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hearts Nữ vs Aberdeen Nữ, 23h00 ngày 08/2

Nữ Scotland 2025-2026: Hearts Nữ vs Aberdeen Nữ

  • Giải đấu: Nữ Scotland
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 08/2/2026 23:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Hearts Nữ vs Aberdeen Nữ trước đây

  • 19/10/2025
    Aberdeen (W)
    1 - 5
    Hearts (W)
    0 - 2
    W
  • 24/11/2024
    Aberdeen (W)
    0 - 2
    Hearts (W)
    0 - 2
    W
  • 15/09/2024
    Hearts (W)
    3 - 0
    Aberdeen (W)
    0 - 0
    W
  • 11/02/2024
    Hearts (W)
    4 - 0
    Aberdeen (W)
    2 - 0
    W
  • 27/08/2023
    Aberdeen (W)
    0 - 2
    Hearts (W)
    0 - 1
    W
  • 22/01/2023
    Aberdeen (W)
    0 - 1
    Hearts (W)
    0 - 0
    W
  • 16/10/2022
    Hearts (W)
    3 - 0
    Aberdeen (W)
    2 - 0
    W
  • 17/04/2022
    Aberdeen (W)
    0 - 1
    Hearts (W)
    0 - 1
    W
  • 23/01/2022
    Hearts (W)
    0 - 4
    Aberdeen (W)
    0 - 1
    L
  • 03/10/2021
    Aberdeen (W)
    2 - 3
    Hearts (W)
    2 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu Hearts Nữ vs Aberdeen Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Hearts Nữ vs Aberdeen Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 9 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Hearts Nữ vs Aberdeen Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Nữ Scotland 10 9 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Hearts Nữ vs Aberdeen Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Hearts Nữ (sân nhà) 4 3 0 1
Hearts Nữ (sân khách) 6 6 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hearts Nữ thắng
Bại: là số trận Hearts Nữ thua

BXH Vòng Bảng Nữ Scotland mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hearts NữAberdeen Nữ trên Bảng xếp hạng của Nữ Scotland mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Nữ Scotland 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Glasgow City (W) 16 13 3 0 44 5 39 42 T H T T T H
2 Hearts (W) 16 12 1 3 56 16 40 37 T T T B T T
3 Celtic (W) 16 12 1 3 47 13 34 37 B T T T T T
4 Glasgow Rangers (W) 16 11 2 3 49 16 33 35 T T T T T H
5 Hibernian (W) 17 9 4 4 44 15 29 31 H H B B T T
6 Montrose LFC (W) 16 4 3 9 16 48 -32 15 B T H H B B
7 Aberdeen (W) 16 3 2 11 17 39 -22 11 B B B B T H
8 Motherwell (W) 17 3 2 12 15 41 -26 11 B B B B B B
9 Partick Thistle (W) 16 3 2 11 8 44 -36 11 T B B T B B
10 Hamilton FC (W) 16 0 2 14 6 65 -59 2 B B B H B H

Cập nhật: