Kết quả Brisbane Roar (Youth) vs Brisbane City, 12h15 ngày 22/02
Kết quả Brisbane Roar (Youth) vs Brisbane City
Đối đầu Brisbane Roar (Youth) vs Brisbane City
Phong độ Brisbane Roar (Youth) gần đây
Phong độ Brisbane City gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 22/02/202612:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.95-0.5
0.85O 3.25
0.93U 3.25
0.881
3.40X
3.802
1.80Hiệp 1+0
1.07-0
0.71O 1.25
0.75U 1.25
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brisbane Roar (Youth) vs Brisbane City
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Ngoại hạng QLD 2026 » vòng 1
-
Brisbane Roar (Youth) vs Brisbane City: Diễn biến chính
-
4'0-0
-
29'0-1
-
29'0-1
-
53'0-2
-
56'0-3
-
72'0-3
-
72'
1-3 -
83'1-3
-
86'1-3
- BXH Ngoại hạng QLD
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Brisbane Roar (Youth) vs Brisbane City: Số liệu thống kê
-
Brisbane Roar (Youth)Brisbane City
-
6Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
0Phạt góc5
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
2Sút ra ngoài10
-
-
150Pha tấn công118
-
-
85Tấn công nguy hiểm87
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
BXH Ngoại hạng QLD 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peninsula Power | 12 | 8 | 2 | 2 | 28 | 17 | 11 | 26 | B B T T T T |
| 2 | Moreton Bay United | 12 | 8 | 0 | 4 | 34 | 19 | 15 | 24 | T T T B T B |
| 3 | Queensland Lions SC | 11 | 7 | 2 | 2 | 28 | 12 | 16 | 23 | H T T B T T |
| 4 | Eastern Suburbs Brisbane | 10 | 6 | 0 | 4 | 21 | 14 | 7 | 18 | B B T T T T |
| 5 | Gold Coast Knights | 10 | 5 | 2 | 3 | 24 | 15 | 9 | 17 | T B H T T B |
| 6 | Brisbane Olympic United FC | 12 | 5 | 2 | 5 | 24 | 21 | 3 | 17 | B T T B B B |
| 7 | Wynnum Wolves | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 21 | -2 | 17 | H B B B T T |
| 8 | Brisbane City | 11 | 4 | 4 | 3 | 26 | 26 | 0 | 16 | H H H T B T |
| 9 | Gold Coast United | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 19 | -3 | 10 | B H B B B T |
| 10 | Rochedale Rovers | 11 | 2 | 2 | 7 | 14 | 30 | -16 | 8 | B H H B T B |
| 11 | Magic United TFA | 11 | 2 | 1 | 8 | 9 | 32 | -23 | 7 | B H B B B B |
| 12 | Brisbane Roar (Youth) | 11 | 2 | 0 | 9 | 13 | 30 | -17 | 6 | B T B B B B |
Title Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

