Phong độ Huddinge IF gần đây, KQ Huddinge IF mới nhất
Phong độ Huddinge IF gần đây
-
02/11/2025Huddinge IFFittja IF 11 - 0D
-
25/10/2025Fittja IFHuddinge IF3 - 1L
-
19/10/2025Huddinge IFAtvidabergs0 - 1L
-
12/10/2025Syrianska FCHuddinge IF0 - 1W
-
05/10/2025Huddinge IFNykopings BIS0 - 1L
-
28/09/2025IK SleipnerHuddinge IF1 - 3W
-
20/09/2025Enskede IKHuddinge IF2 - 0L
-
13/09/20251 Huddinge IFSmedby AIS0 - 2L
-
07/09/2025Eker OrebroHuddinge IF1 - 2D
-
31/08/2025Huddinge IFSyrianska Eskilstuna IF 21 - 0W
Thống kê phong độ Huddinge IF gần đây, KQ Huddinge IF mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Huddinge IF gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Sweden Div 3 Play-Offs | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển | 8 | 3 | 1 | 4 |
Phong độ Huddinge IF gần đây: theo giải đấu
-
02/11/2025Huddinge IFFittja IF 11 - 0D
-
25/10/2025Fittja IFHuddinge IF3 - 1L
-
19/10/2025Huddinge IFAtvidabergs0 - 1L
-
12/10/2025Syrianska FCHuddinge IF0 - 1W
-
05/10/2025Huddinge IFNykopings BIS0 - 1L
-
28/09/2025IK SleipnerHuddinge IF1 - 3W
-
20/09/2025Enskede IKHuddinge IF2 - 0L
-
13/09/20251 Huddinge IFSmedby AIS0 - 2L
-
07/09/2025Eker OrebroHuddinge IF1 - 2D
-
31/08/2025Huddinge IFSyrianska Eskilstuna IF 21 - 0W
- Kết quả Huddinge IF mới nhất ở giải Sweden Div 3 Play-Offs
- Kết quả Huddinge IF mới nhất ở giải Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Huddinge IF gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Huddinge IF (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Huddinge IF (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lucksta IF | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | 5 | 13 | B T T H T T |
| 2 | Kubikenborgs IF | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 3 | 10 | T B T B H T |
| 3 | Gottne IF | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 14 | 1 | 10 | T T B T H B |
| 4 | IFK Ostersunds | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 12 | 2 | 8 | T B B T H H |
| 5 | Fransta | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 16 | -7 | 7 | B T B H T B |
| 6 | Friska Viljor FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 5 | B T B H B H |
| 7 | Tegs SK | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | -5 | 5 | B T B H B H |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển