Phong độ Los Angeles FC gần đây, KQ Los Angeles FC mới nhất
Phong độ Los Angeles FC gần đây
-
25/05/2026Los Angeles FCSeattle Sounders0 - 0W
-
18/05/2026NashvilleLos Angeles FC2 - 1L
-
14/05/2026St. Louis CityLos Angeles FC1 - 0L
-
11/05/2026Los Angeles FCHouston Dynamo1 - 2L
-
03/05/2026San Diego FCLos Angeles FC1 - 0D
-
26/04/2026Minnesota United FCLos Angeles FC0 - 1W
-
23/04/2026Los Angeles FCColorado Rapids0 - 0D
-
20/04/2026Los Angeles FCSan Jose Earthquakes0 - 0L
-
07/05/2026TolucaLos Angeles FC 10 - 0L
-
30/04/2026Los Angeles FCToluca0 - 0W
Thống kê phong độ Los Angeles FC gần đây, KQ Los Angeles FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Los Angeles FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Mỹ | 8 | 2 | 2 | 4 |
| - Cúp C1 CONCACAF | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ Los Angeles FC gần đây: theo giải đấu
-
25/05/2026Los Angeles FCSeattle Sounders0 - 0W
-
18/05/2026NashvilleLos Angeles FC2 - 1L
-
14/05/2026St. Louis CityLos Angeles FC1 - 0L
-
11/05/2026Los Angeles FCHouston Dynamo1 - 2L
-
03/05/2026San Diego FCLos Angeles FC1 - 0D
-
26/04/2026Minnesota United FCLos Angeles FC0 - 1W
-
23/04/2026Los Angeles FCColorado Rapids0 - 0D
-
20/04/2026Los Angeles FCSan Jose Earthquakes0 - 0L
-
07/05/2026TolucaLos Angeles FC 10 - 0L
-
30/04/2026Los Angeles FCToluca0 - 0W
- Kết quả Los Angeles FC mới nhất ở giải VĐQG Mỹ
- Kết quả Los Angeles FC mới nhất ở giải Cúp C1 CONCACAF
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Los Angeles FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Los Angeles FC (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Los Angeles FC (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Mỹ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 31 | 11 | 20 | 33 | T H H T T T |
| 2 | Inter Miami CF | 15 | 9 | 4 | 2 | 39 | 28 | 11 | 31 | H B T T T T |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 27 | 16 | 11 | 26 | T B B T T T |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 22 | 18 | 4 | 25 | H T T B T B |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 25 | 32 | -7 | 22 | B B T T H T |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 24 | 23 | 1 | 21 | B B H B T T |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 36 | 37 | -1 | 20 | T T H B H T |
| 8 | New York City FC | 15 | 5 | 4 | 6 | 25 | 21 | 4 | 19 | B B T T H B |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 21 | 25 | -4 | 18 | T T H B H H |
| 10 | Columbus Crew | 15 | 4 | 4 | 7 | 21 | 23 | -2 | 16 | T B B B H T |
| 11 | CF Montreal | 14 | 4 | 2 | 8 | 22 | 31 | -9 | 14 | T B T H B H |
| 12 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 23 | 44 | -21 | 14 | B T B T H B |
| 13 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 22 | 29 | -7 | 14 | H B H B B B |
| 14 | Atlanta United | 14 | 3 | 2 | 9 | 14 | 23 | -9 | 11 | B T T B H B |
| 15 | Philadelphia Union | 15 | 1 | 4 | 10 | 18 | 30 | -12 | 7 | B H B B H B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 12 | 22 | 32 | T H H T B T |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 34 | 15 | 19 | 32 | T H H B B T |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 19 | 7 | 26 | B T B T T H |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 30 | 22 | 8 | 25 | B T T B T T |
| 5 | Los Angeles FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 | 17 | 7 | 24 | T H B B B T |
| 6 | Seattle Sounders | 13 | 7 | 3 | 3 | 17 | 11 | 6 | 24 | T H H T B B |
| 7 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 19 | 23 | -4 | 22 | B T T B T H |
| 8 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 22 | -4 | 22 | B T H B B H |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 22 | 22 | 0 | 20 | T H T B T H |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 30 | 27 | 3 | 17 | B H H T H B |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 25 | 24 | 1 | 16 | B B B T B B |
| 12 | St. Louis City | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 20 | -4 | 16 | B B T T H T |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 22 | 28 | -6 | 14 | T B T H B B |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 19 | 31 | -12 | 14 | T T H B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 14 | 36 | -22 | 11 | B H B T T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thế giới
- Bảng xếp hạng Olympic Games
- Bảng xếp hạng World Cup
- Bảng xếp hạng U20 World Cup
- Bảng xếp hạng U17 Nữ World Cup
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Phi
- Bảng xếp hạng U17 World Cup
- Bảng xếp hạng Cúp Toulon Tournament
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup CONCACAF
- Bảng xếp hạng FIFA Club World Cup
- Bảng xếp hạng Olympic bóng đá nữ
- Bảng xếp hạng World Cup Nữ U20
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Á
- Bảng xếp hạng World Cup nữ
- Bảng xếp hạng Futsal World Cup
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Đại Dương
- Bảng xếp hạng Futsal Division De Honor
- Bảng xếp hạng Cúp Đại Tây Dương
- Bảng xếp hạng Pacific Games
- Bảng xếp hạng Cúp Ả rập
- Bảng xếp hạng Nữ Thái Bình Dương
- Bảng xếp hạng Cúp Montaigu U16
- Bảng xếp hạng Indian Ocean Games
- Bảng xếp hạng COTIF
- Bảng xếp hạng Under 20 Elite League