Kết quả Nashville vs Los Angeles FC, 07h10 ngày 18/05
Kết quả Nashville vs Los Angeles FC
Đối đầu Nashville vs Los Angeles FC
Phong độ Nashville gần đây
Phong độ Los Angeles FC gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202607:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.11+0.5
0.80O 2.5
0.85U 2.5
1.031
2.20X
3.502
3.00Hiệp 1-0.25
1.13+0.25
0.76O 1
0.75U 1
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nashville vs Los Angeles FC
-
Sân vận động: Nissan Stadium (Nashville)
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 15
-
Nashville vs Los Angeles FC: Diễn biến chính
-
13'Hany Mukhtar (Assist:Warren Steven Madrigal Molina)
1-0 -
21'Hany Mukhtar
2-0 -
22'2-1
David Martinez Morales (Assist:Denis Bouanga) -
57'2-1Ryan Porteous
-
59'Hany Mukhtar
3-1 -
66'Ahmed Qasem3-1
-
68'3-1Marco Delgado
Mathieu Choiniere -
68'3-1Tyler Boyd
David Martinez Morales -
68'3-2
Denis Bouanga (Assist:Son Heung Min) -
71'Alex Muyl
Ahmed Qasem3-2 -
76'3-2Eddie Segura
-
81'Woobens Pacius
Warren Steven Madrigal Molina3-2 -
81'3-2Nathan Ordaz
Timothy Tillman -
82'3-2Artem Smolyakov
Eddie Segura -
88'3-2Jude Terry
Stephen Eustaquio -
88'Reed Baker Whiting3-2
-
90'Bryan Acosta3-2
-
90'Josh Bauer
Reed Baker Whiting3-2 -
90'Shak Mohammed
Cristian Espinoza3-2
-
Nashville SC vs Los Angeles FC: Đội hình chính và dự bị
-
Nashville SC4-3-3Los Angeles FC3-4-399Brian Schwake2Daniel Lovitz3Maxwell Woledzi4Jeisson Andres Palacios Murillo27Reed Baker Whiting37Ahmed Qasem16Matthew Corcoran6Bryan Acosta41Warren Steven Madrigal Molina10Hany Mukhtar7Cristian Espinoza30David Martinez Morales7Son Heung Min99Denis Bouanga24Ryan Hollingshead66Mathieu Choiniere46Stephen Eustaquio11Timothy Tillman91Nkosi Burgess5Ryan Porteous4Eddie Segura12Thomas Hasal
- Đội hình dự bị
-
17Woobens Pacius19Alex Muyl22Josh Bauer14Shak Mohammed23Jordan Knight1Joe Willis5Jack Maher21Thomas Williams12Charles-Emile BrunetNathan Ordaz 27Artem Smolyakov 29Jude Terry 22Marco Delgado 8Tyler Boyd 19Ryan Raposo 21Carter Cabral 31Jeremy Ebobisse 17Aaron Ray Long 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
B. J. CallaghanMarc Dos Santos
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Nashville vs Los Angeles FC: Số liệu thống kê
-
NashvilleLos Angeles FC
-
7Tổng cú sút21
-
-
4Sút trúng cầu môn9
-
-
11Phạm lỗi10
-
-
3Phạt góc11
-
-
10Sút Phạt11
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
15Đánh đầu15
-
-
7Cứu thua1
-
-
19Cản phá thành công8
-
-
6Thử thách8
-
-
18Long pass22
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
3Successful center8
-
-
1Sút ra ngoài5
-
-
9Đánh đầu thành công6
-
-
2Cản sút7
-
-
15Rê bóng thành công4
-
-
8Đánh chặn14
-
-
14Ném biên26
-
-
557Số đường chuyền502
-
-
89%Chuyền chính xác89%
-
-
85Pha tấn công114
-
-
42Tấn công nguy hiểm77
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
1Big Chances3
-
-
0Big Chances Missed2
-
-
3Shots Inside Box15
-
-
4Shots Outside Box6
-
-
46Duels Won38
-
-
0.77Expected Goals2.05
-
-
0.65xG Open Play1.75
-
-
0.77xG Non Penalty2.05
-
-
1.05xGOT2.77
-
-
12Touches In Opposition Box40
-
-
12Accurate Crosses17
-
-
37Ground Duels Won32
-
-
9Aerial Duels Won6
-
-
25Clearances9
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 31 | 11 | 20 | 33 | T H H T T T |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 33 | 24 | 9 | 28 | T H B T T T |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 27 | 16 | 11 | 26 | T B B T T T |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 22 | 18 | 4 | 25 | H T T B T B |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 25 | 32 | -7 | 22 | B B T T H T |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 24 | 23 | 1 | 21 | B B H B T T |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 36 | 37 | -1 | 20 | T T H B H T |
| 8 | New York City FC | 15 | 5 | 4 | 6 | 25 | 21 | 4 | 19 | B B T T H B |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 21 | 25 | -4 | 18 | T T H B H H |
| 10 | CF Montreal | 14 | 4 | 2 | 8 | 22 | 31 | -9 | 14 | T B T H B H |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 23 | 44 | -21 | 14 | B T B T H B |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 22 | 29 | -7 | 14 | H B H B B B |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 19 | 23 | -4 | 13 | T T B B B H |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 14 | 21 | -7 | 11 | B B T T B H |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 14 | 24 | -10 | 7 | H B H B B H |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 12 | 22 | 32 | T H H T B T |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 34 | 15 | 19 | 32 | T H H B B T |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 19 | 7 | 26 | B T B T T H |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 30 | 22 | 8 | 25 | B T T B T T |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 24 | T T H H T B |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 19 | 23 | -4 | 22 | B T T B T H |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 22 | -4 | 22 | B T H B B H |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 17 | 6 | 21 | H T H B B B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 22 | 22 | 0 | 20 | T H T B T H |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 30 | 27 | 3 | 17 | B H H T H B |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 25 | 24 | 1 | 16 | B B B T B B |
| 12 | St. Louis City | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 20 | -4 | 16 | B B T T H T |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 22 | 28 | -6 | 14 | T B T H B B |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 19 | 31 | -12 | 14 | T T H B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 14 | 36 | -22 | 11 | B H B T T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

