Phong độ JaPS gần đây, KQ JaPS mới nhất
Phong độ JaPS gần đây
-
16/05/2026JaPSKTP Kotka0 - 0L
-
09/05/2026SJK AkatemiaJaPS0 - 0W
-
02/05/2026JaPSPK-35 Vantaa1 - 0W
-
25/04/2026JaPSEkenas IF Fotboll2 - 0W
-
21/04/2026FC HakaJaPS1 - 0L
-
10/04/2026JaPSKlubi 04 Helsinki1 - 0W
-
06/04/2026JIPPOJaPS 10 - 0D
-
28/04/20261 Toolon TaistoJaPS1 - 4W
-
14/04/2026TuPS TuusulaJaPS0 - 0W
-
28/03/2026JaPSTPV Tampere1 - 0W
Thống kê phong độ JaPS gần đây, KQ JaPS mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
Thống kê phong độ JaPS gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Cúp Hạng nhất Phần Lan | 7 | 4 | 1 | 2 |
| - Cúp Quốc Gia Phần Lan | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ JaPS gần đây: theo giải đấu
-
28/03/2026JaPSTPV Tampere1 - 0W
-
16/05/2026JaPSKTP Kotka0 - 0L
-
09/05/2026SJK AkatemiaJaPS0 - 0W
-
02/05/2026JaPSPK-35 Vantaa1 - 0W
-
25/04/2026JaPSEkenas IF Fotboll2 - 0W
-
21/04/2026FC HakaJaPS1 - 0L
-
10/04/2026JaPSKlubi 04 Helsinki1 - 0W
-
06/04/2026JIPPOJaPS 10 - 0D
-
28/04/20261 Toolon TaistoJaPS1 - 4W
-
14/04/2026TuPS TuusulaJaPS0 - 0W
- Kết quả JaPS mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả JaPS mới nhất ở giải Cúp Hạng nhất Phần Lan
- Kết quả JaPS mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Phần Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập JaPS gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| JaPS (sân nhà) | 8 | 7 | 0 | 0 |
| JaPS (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JIPPO | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 3 | 6 | 15 | T H T T H T |
| 2 | KTP Kotka | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 13 | T H T B T T |
| 3 | JaPS | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 13 | T B T T T B |
| 4 | PK-35 Vantaa | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 5 | 3 | 11 | H T B B T H |
| 5 | FC Haka | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 7 | 5 | 9 | H T H B T H |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 7 | 3 | 0 | 4 | 16 | 16 | 0 | 9 | B T B T B T |
| 7 | KaPa | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H T H B B H |
| 8 | MP MIKELI | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 9 | -5 | 6 | B B T T B B |
| 9 | SJK Akatemia | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 10 | -6 | 5 | H B B H B B |
| 10 | Klubi 04 Helsinki | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 9 | -4 | 3 | B B B H H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: