Kết quả JaPS vs KTP Kotka, 20h00 ngày 16/05
-
Thứ bảy, Ngày 16/05/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.84-0.5
1.00O 2.75
0.99U 2.75
0.831
3.20X
3.502
2.00Hiệp 1+0.25
0.76-0.25
1.06O 1
0.69U 1
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu JaPS vs KTP Kotka
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026 » vòng 7
-
JaPS vs KTP Kotka: Diễn biến chính
-
JaPS vs KTP Kotka: Đội hình chính và dự bị
- Sơ đồ chiến thuật
- Đội hình kèo nhà cái world cup chính thức
-
14 Riku Selander3 Peetu Haikonen27 Impton Soderlund41 Julius Salo22 Gabriel Taskos20 Henrik Olander21 Charles Katashira4 Jesse Nikki77 Besart Mustafa6 Omar Jama11 Emil PallasDerrick Agyei 3Foday Manneh 17Gift Sunday 14Christian Chibuzor 4Petteri Forsell 10Maksym Zhuk 33Joni Makela 7Nathaniel Tahmbi 13Onni Hanninen 21Matias Paavola 26Mustapha Coker 8
- Đội hình dự bị
-
10Ville Ahola8Reza Heidari7Salomon Maliki9Aleksi Ristola13Aleksi Sainio36Topi Valtonen25Olli ValtoOtto Eloluoto 18Otto Huttunen 2Juho Leikas 25Roni Polat 19Aapo Ruohio 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jyrki AholaJuha Malinen
- BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
JaPS vs KTP Kotka: Số liệu thống kê
-
JaPSKTP Kotka
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JIPPO | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 3 | 6 | 15 | T H T T H T |
| 2 | KTP Kotka | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 13 | T H T B T T |
| 3 | JaPS | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 13 | T B T T T B |
| 4 | PK-35 Vantaa | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 5 | 3 | 11 | H T B B T H |
| 5 | FC Haka | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 7 | 5 | 9 | H T H B T H |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 7 | 3 | 0 | 4 | 16 | 16 | 0 | 9 | B T B T B T |
| 7 | KaPa | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H T H B B H |
| 8 | MP MIKELI | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 9 | -5 | 6 | B B T T B B |
| 9 | SJK Akatemia | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 10 | -6 | 5 | H B B H B B |
| 10 | Klubi 04 Helsinki | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 9 | -4 | 3 | B B B H H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

