Phong độ KF Llapi gần đây, KQ KF Llapi mới nhất
Phong độ KF Llapi gần đây
-
17/05/2026GjilaniKF Llapi1 - 2W
-
10/05/2026KF LlapiKF Dukagjini0 - 0D
-
03/05/2026FC BallkaniKF Llapi0 - 0W
-
29/04/2026KF LlapiKF Prishtina e Re 11 - 0W
-
26/04/2026KF Drita GjilanKF Llapi1 - 0L
-
18/04/2026KF LlapiPrishtina0 - 0D
-
12/04/2026KF LlapiKF Drenica Skenderaj0 - 0L
-
04/04/2026KF LlapiKF Ferizaj1 - 0W
-
22/04/2026KF FerizajKF Llapi0 - 0D
-
08/04/2026KF LlapiKF Ferizaj0 - 1L
Thống kê phong độ KF Llapi gần đây, KQ KF Llapi mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ KF Llapi gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Kosovo | 8 | 4 | 2 | 2 |
| - Cúp QG Kosovo | 2 | 0 | 1 | 1 |
Phong độ KF Llapi gần đây: theo giải đấu
-
17/05/2026GjilaniKF Llapi1 - 2W
-
10/05/2026KF LlapiKF Dukagjini0 - 0D
-
03/05/2026FC BallkaniKF Llapi0 - 0W
-
29/04/2026KF LlapiKF Prishtina e Re 11 - 0W
-
26/04/2026KF Drita GjilanKF Llapi1 - 0L
-
18/04/2026KF LlapiPrishtina0 - 0D
-
12/04/2026KF LlapiKF Drenica Skenderaj0 - 0L
-
04/04/2026KF LlapiKF Ferizaj1 - 0W
-
22/04/2026KF FerizajKF Llapi0 - 0D
-
08/04/2026KF LlapiKF Ferizaj0 - 1L
- Kết quả KF Llapi mới nhất ở giải VĐQG Kosovo
- Kết quả KF Llapi mới nhất ở giải Cúp QG Kosovo
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập KF Llapi gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KF Llapi (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| KF Llapi (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Kosovo mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Drita Gjilan | 34 | 20 | 6 | 8 | 48 | 30 | 18 | 66 | B T T T T B |
| 2 | KF Ballkani | 34 | 17 | 7 | 10 | 60 | 38 | 22 | 58 | B T T B B T |
| 3 | Malisheva | 34 | 16 | 6 | 12 | 52 | 45 | 7 | 54 | T H T T H T |
| 4 | KF Dukagjini | 34 | 11 | 13 | 10 | 38 | 33 | 5 | 46 | T H T B H T |
| 5 | Prishtina | 34 | 12 | 9 | 13 | 48 | 48 | 0 | 45 | H H B B B H |
| 6 | Gjilani | 34 | 12 | 9 | 13 | 42 | 46 | -4 | 45 | B H B H B B |
| 7 | KF Drenica Skenderaj | 34 | 13 | 6 | 15 | 41 | 49 | -8 | 45 | T T B T T B |
| 8 | KF Llapi | 34 | 11 | 10 | 13 | 40 | 46 | -6 | 43 | H B T T H T |
| 9 | KF Ferizaj | 34 | 10 | 8 | 16 | 36 | 48 | -12 | 38 | H B B H H H |
| 10 | KF Prishtina e Re | 34 | 7 | 8 | 19 | 32 | 54 | -22 | 29 | H B B B T B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Kosovo