Phong độ FK Atyrau gần đây, KQ FK Atyrau mới nhất
Phong độ FK Atyrau gần đây
-
17/05/2026FK Aktobe LentoFK Atyrau0 - 0D
-
09/05/2026OkzhetpesFK Atyrau0 - 0D
-
03/05/20261 FK AtyrauAltay FK1 - 0W
-
26/04/2026FC AstanaFK Atyrau2 - 0L
-
19/04/2026FK AtyrauKyzylzhar Petropavlovsk0 - 0L
-
11/04/2026FK AtyrauKaisar Kyzylorda0 - 0W
-
04/04/20261 OrdabasyFK Atyrau 10 - 1D
-
20/03/2026FK AtyrauZhenis0 - 0D
-
29/04/2026FK AtyrauFC Zhetysu Taldykorgan0 - 0L
-
08/04/2026FO Jas QyranFK Atyrau0 - 1W
Thống kê phong độ FK Atyrau gần đây, KQ FK Atyrau mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ FK Atyrau gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Kazakhstan | 8 | 2 | 4 | 2 |
| - Cúp Quốc Gia Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ FK Atyrau gần đây: theo giải đấu
-
17/05/2026FK Aktobe LentoFK Atyrau0 - 0D
-
09/05/2026OkzhetpesFK Atyrau0 - 0D
-
03/05/20261 FK AtyrauAltay FK1 - 0W
-
26/04/2026FC AstanaFK Atyrau2 - 0L
-
19/04/2026FK AtyrauKyzylzhar Petropavlovsk0 - 0L
-
11/04/2026FK AtyrauKaisar Kyzylorda0 - 0W
-
04/04/20261 OrdabasyFK Atyrau 10 - 1D
-
20/03/2026FK AtyrauZhenis0 - 0D
-
29/04/2026FK AtyrauFC Zhetysu Taldykorgan0 - 0L
-
08/04/2026FO Jas QyranFK Atyrau0 - 1W
- Kết quả FK Atyrau mới nhất ở giải VĐQG Kazakhstan
- Kết quả FK Atyrau mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Kazakhstan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Atyrau gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Atyrau (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| FK Atyrau (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Kazakhstan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Kairat Almaty | 11 | 7 | 4 | 0 | 17 | 6 | 11 | 25 | T H T T H T |
| 2 | Ordabasy | 10 | 6 | 4 | 0 | 16 | 7 | 9 | 22 | H T T T H T |
| 3 | Okzhetpes | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 8 | 5 | 19 | T B H T H T |
| 4 | Ulytau Zhezkazgan | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 18 | T T B T H T |
| 5 | Lokomotiv Astana | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 12 | 1 | 15 | H H T B T B |
| 6 | FK Yelimay Semey | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 11 | 3 | 14 | T H H B B H |
| 7 | FK Aktobe Lento | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 11 | 1 | 14 | T B T B T H |
| 8 | Zhenis | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 13 | B T H T T B |
| 9 | FK Atyrau | 10 | 2 | 6 | 2 | 7 | 6 | 1 | 12 | T B B T H H |
| 10 | FC Zhetysu Taldykorgan | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 14 | -2 | 12 | B T T H B B |
| 11 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 11 | 1 | 11 | T T B B B B |
| 12 | Kaisar Kyzylorda | 11 | 1 | 6 | 4 | 7 | 14 | -7 | 9 | H H H B B T |
| 13 | Altay FK | 10 | 1 | 5 | 4 | 5 | 8 | -3 | 8 | B H H B H T |
| 14 | Tobol Kostanai | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 16 | -7 | 8 | H B T B T B |
| 15 | Irtysh Pavlodar | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 14 | -4 | 7 | B B B B B H |
| 16 | FK Kaspyi Aktau | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 12 | -7 | 7 | B B B T T B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Kazakhstan