Phong độ FC Sioni Bolnisi gần đây, KQ FC Sioni Bolnisi mới nhất
Phong độ FC Sioni Bolnisi gần đây
-
20/05/2026FC TelaviFC Sioni Bolnisi1 - 0L
-
17/05/2026FC Sioni BolnisiOdishi 19191 - 0W
-
10/05/2026ShturmiFC Sioni Bolnisi0 - 2W
-
07/05/2026FC Sioni BolnisiFC Gori 11 - 0D
-
02/05/2026SamtrediaFC Sioni Bolnisi1 - 1L
-
26/04/2026FC Sioni BolnisiAragvi Dusheti0 - 0D
-
22/04/2026Merani MartviliFC Sioni Bolnisi1 - 0L
-
18/04/2026FC Sioni BolnisiFC Kolkheti Poti0 - 1L
-
11/04/2026FC Sioni BolnisiSamtredia2 - 0W
-
07/04/2026Gareji SagarejoFC Sioni Bolnisi1 - 0L
Thống kê phong độ FC Sioni Bolnisi gần đây, KQ FC Sioni Bolnisi mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ FC Sioni Bolnisi gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Georgia | 10 | 3 | 2 | 5 |
Phong độ FC Sioni Bolnisi gần đây: theo giải đấu
-
20/05/2026FC TelaviFC Sioni Bolnisi1 - 0L
-
17/05/2026FC Sioni BolnisiOdishi 19191 - 0W
-
10/05/2026ShturmiFC Sioni Bolnisi0 - 2W
-
07/05/2026FC Sioni BolnisiFC Gori 11 - 0D
-
02/05/2026SamtrediaFC Sioni Bolnisi1 - 1L
-
26/04/2026FC Sioni BolnisiAragvi Dusheti0 - 0D
-
22/04/2026Merani MartviliFC Sioni Bolnisi1 - 0L
-
18/04/2026FC Sioni BolnisiFC Kolkheti Poti0 - 1L
-
11/04/2026FC Sioni BolnisiSamtredia2 - 0W
-
07/04/2026Gareji SagarejoFC Sioni Bolnisi1 - 0L
- Kết quả FC Sioni Bolnisi mới nhất ở giải VĐQG Georgia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Sioni Bolnisi gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Sioni Bolnisi (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| FC Sioni Bolnisi (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 14 | 9 | 4 | 1 | 16 | 6 | 10 | 31 | T H T T H T |
| 2 | Merani Martvili | 14 | 6 | 5 | 3 | 19 | 14 | 5 | 23 | T T H T H B |
| 3 | Shturmi | 14 | 5 | 7 | 2 | 14 | 10 | 4 | 22 | B T H B H T |
| 4 | FC Telavi | 14 | 5 | 5 | 4 | 14 | 15 | -1 | 20 | B B B T H T |
| 5 | FC Sioni Bolnisi | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 14 | 3 | 17 | H B H T T B |
| 6 | Aragvi Dusheti | 13 | 5 | 2 | 6 | 11 | 15 | -4 | 17 | T H T B B T |
| 7 | Samtredia | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 23 | -5 | 15 | B T T B H H |
| 8 | FC Kolkheti Poti | 13 | 4 | 2 | 7 | 20 | 18 | 2 | 14 | B B B T B H |
| 9 | FC Lazika | 14 | 3 | 5 | 6 | 15 | 21 | -6 | 14 | T H B B B H |
| 10 | FC Gori | 14 | 2 | 6 | 6 | 8 | 16 | -8 | 12 | T B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Georgia