Phong độ Azam gần đây, KQ Azam mới nhất
Phong độ Azam gần đây
-
17/05/2026Mashujaa FCAzam0 - 1W
-
14/05/2026AzamPamba SC0 - 0W
-
08/05/2026Tabora United FCAzam3 - 1L
-
05/05/2026AzamNamungo FC1 - 0W
-
02/05/2026Mtibwa SugarAzam0 - 2W
-
17/04/2026AzamJKT Tanzania0 - 0W
-
09/04/2026Mbeya CityAzam0 - 0D
-
05/04/2026AzamSimba Sports Club0 - 0D
-
01/04/2026Singida Black StarsAzam0 - 0W
-
22/04/2026KVZSCAzam0 - 1W
Thống kê phong độ Azam gần đây, KQ Azam mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 2 | 1 |
Thống kê phong độ Azam gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - cúp quốc gia Tanzania | 8 | 5 | 2 | 1 |
| - Cúp Tanzania | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Azam gần đây: theo giải đấu
-
22/04/2026KVZSCAzam0 - 1W
-
14/05/2026AzamPamba SC0 - 0W
-
08/05/2026Tabora United FCAzam3 - 1L
-
05/05/2026AzamNamungo FC1 - 0W
-
02/05/2026Mtibwa SugarAzam0 - 2W
-
17/04/2026AzamJKT Tanzania0 - 0W
-
09/04/2026Mbeya CityAzam0 - 0D
-
05/04/2026AzamSimba Sports Club0 - 0D
-
01/04/2026Singida Black StarsAzam0 - 0W
-
17/05/2026Mashujaa FCAzam0 - 1W
- Kết quả Azam mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Azam mới nhất ở giải cúp quốc gia Tanzania
- Kết quả Azam mới nhất ở giải Cúp Tanzania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Azam gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Azam (sân nhà) | 9 | 7 | 0 | 0 |
| Azam (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 23 | 16 | 6 | 1 | 52 | 8 | 44 | 54 | T T H T T B |
| 2 | Simba Sports Club | 23 | 15 | 7 | 1 | 42 | 9 | 33 | 52 | T T H T T T |
| 3 | Azam | 23 | 12 | 10 | 1 | 33 | 9 | 24 | 46 | H T T T B T |
| 4 | Singida Black Stars | 23 | 11 | 5 | 7 | 30 | 23 | 7 | 38 | T H B T T T |
| 5 | Tabora United FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 30 | 22 | 8 | 37 | T T B T H T |
| 6 | Dodoma Jiji FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 24 | 21 | 3 | 36 | B H T H T H |
| 7 | JKT Tanzania | 23 | 9 | 9 | 5 | 23 | 22 | 1 | 36 | H B T B T H |
| 8 | Pamba SC | 24 | 7 | 9 | 8 | 20 | 25 | -5 | 30 | B T B H B T |
| 9 | Mashujaa FC | 24 | 5 | 12 | 7 | 12 | 21 | -9 | 27 | H H T H B H |
| 10 | Mtibwa Sugar | 24 | 6 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 26 | B B B B T B |
| 11 | Coastal Union | 23 | 6 | 7 | 10 | 22 | 29 | -7 | 25 | H T T B B T |
| 12 | Fountain Gate FC | 23 | 7 | 4 | 12 | 17 | 33 | -16 | 25 | B T B T T B |
| 13 | Namungo FC | 23 | 5 | 9 | 9 | 17 | 24 | -7 | 24 | H B H B H B |
| 14 | Mbeya City | 23 | 5 | 6 | 12 | 18 | 34 | -16 | 21 | H B H T B B |
| 15 | Tanzania Prisons | 23 | 4 | 5 | 14 | 12 | 32 | -20 | 17 | B H B B B T |
| 16 | KMC FC | 24 | 2 | 3 | 19 | 13 | 40 | -27 | 9 | H B B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Châu Phi
- Bảng xếp hạng CAN Cup
- Bảng xếp hạng Cúp Châu Phi
- Bảng xếp hạng Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ
- Bảng xếp hạng U20 Châu Phi
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Phi
- Bảng xếp hạng Tanzania First Division
- Bảng xếp hạng Cúp liên đoàn châu Phi
- Bảng xếp hạng CAN Cúp nữ U20
- Bảng xếp hạng Cúp COSAFA nữ
- Bảng xếp hạng COSAFA Cup U20
- Bảng xếp hạng Cúp COSAFA
- Bảng xếp hạng Cúp CECAFA (CLB)
- Bảng xếp hạng All Africa Soccer
- Bảng xếp hạng Cúp Algerian
- Bảng xếp hạng COSAFA Women's Cup U20
- Bảng xếp hạng Bóng đá nữ Châu Phi
- Bảng xếp hạng Vòng loại Olympic Châu Phi