Kết quả Tabora United FC vs Azam, 20h00 ngày 08/05
Kết quả Tabora United FC vs Azam
Đối đầu Tabora United FC vs Azam
Phong độ Tabora United FC gần đây
Phong độ Azam gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 08/05/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
1.00-0.75
0.80O 1.75
0.80U 1.75
1.001
5.50X
3.252
1.60Hiệp 1+0.25
0.60-0.25
1.05O 1.5
0.90U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tabora United FC vs Azam
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
cúp quốc gia Tanzania 2025-2026 » vòng 21
-
Tabora United FC vs Azam: Diễn biến chính
-
7'0-1
Japhte Kitambala -
19'Ally Nganzi (Assist:Amy Mapaka)
1-1 -
41'Amy Mapaka (Assist:Issack Mtengwa)
2-1 -
44'Amy Mapaka (Assist:Issack Mtengwa)
3-1 -
63'3-1Himid Mao Mkami
-
64'Salum R.
4-1 -
79'4-1Mohamed Husseini Mohamed
-
90'4-1Faisal Salum
-
90'Mzamiru Yassin4-1
- BXH cúp quốc gia Tanzania
- BXH bóng đá Châu Phi mới nhất
-
Tabora United FC vs Azam: Số liệu thống kê
-
Tabora United FCAzam
-
14Tổng cú sút8
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
2Phạt góc4
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
125Pha tấn công107
-
-
102Tấn công nguy hiểm80
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
BXH cúp quốc gia Tanzania 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 24 | 17 | 6 | 1 | 55 | 8 | 47 | 57 | T H T T B T |
| 2 | Simba Sports Club | 24 | 16 | 7 | 1 | 44 | 10 | 34 | 55 | T H T T T T |
| 3 | Azam | 24 | 13 | 10 | 1 | 35 | 9 | 26 | 49 | T T T B T T |
| 4 | Singida Black Stars | 24 | 11 | 5 | 8 | 30 | 26 | 4 | 38 | H B T T T B |
| 5 | JKT Tanzania | 25 | 9 | 11 | 5 | 27 | 26 | 1 | 38 | T B T H H H |
| 6 | Tabora United FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 30 | 22 | 8 | 37 | T B T H T B |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 24 | 21 | 3 | 36 | B H T H T H |
| 8 | Pamba SC | 24 | 7 | 9 | 8 | 20 | 25 | -5 | 30 | B T B H B T |
| 9 | Mashujaa FC | 24 | 5 | 12 | 7 | 12 | 21 | -9 | 27 | H H T H B H |
| 10 | Mtibwa Sugar | 25 | 6 | 9 | 10 | 23 | 36 | -13 | 27 | B B B T B H |
| 11 | Fountain Gate FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 19 | 35 | -16 | 26 | B T T B H T |
| 12 | Namungo FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 18 | 25 | -7 | 25 | B H B H B H |
| 13 | Coastal Union | 24 | 6 | 7 | 11 | 23 | 31 | -8 | 25 | T T B B T B |
| 14 | Mbeya City | 24 | 5 | 7 | 12 | 19 | 35 | -16 | 22 | B H T B B H |
| 15 | Tanzania Prisons | 24 | 4 | 5 | 15 | 12 | 34 | -22 | 17 | H B B B T B |
| 16 | KMC FC | 24 | 2 | 3 | 19 | 13 | 40 | -27 | 9 | H B B B B B |

