Phong độ Napoli gần đây, KQ Napoli mới nhất

Phong độ Napoli gần đây

  • 24/05/2026
    Napoli
    Udinese 1
    1 - 0
    W
  • 17/05/2026
    Pisa
    Napoli
    0 - 2
    W
  • 12/05/2026
    Napoli
    Bologna
    1 - 2
    L
  • 02/05/2026
    Como
    Napoli
    0 - 0
    D
  • 25/04/2026
    Napoli
    Cremonese
    3 - 0
    W
  • 18/04/2026
    Napoli
    Lazio
    0 - 1
    L
  • 12/04/2026
    Parma
    Napoli
    1 - 0
    D
  • 07/04/2026
    Napoli
    AC Milan
    0 - 0
    W
  • 21/03/2026
    Cagliari
    Napoli
    0 - 1
    W
  • 15/03/2026
    Napoli
    Lecce
    0 - 1
    W

Thống kê phong độ Napoli gần đây, KQ Napoli mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 6 2 2

Thống kê phong độ Napoli gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Serie A 10 6 2 2

Phong độ Napoli gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Napoli mới nhất ở giải Serie A

  • 24/05/2026
    Napoli
    Udinese 1
    1 - 0
    W
  • 17/05/2026
    Pisa
    Napoli
    0 - 2
    W
  • 12/05/2026
    Napoli
    Bologna
    1 - 2
    L
  • 02/05/2026
    Como
    Napoli
    0 - 0
    D
  • 25/04/2026
    Napoli
    Cremonese
    3 - 0
    W
  • 18/04/2026
    Napoli
    Lazio
    0 - 1
    L
  • 12/04/2026
    Parma
    Napoli
    1 - 0
    D
  • 07/04/2026
    Napoli
    AC Milan
    0 - 0
    W
  • 21/03/2026
    Cagliari
    Napoli
    0 - 1
    W
  • 15/03/2026
    Napoli
    Lecce
    0 - 1
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Napoli gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Napoli (sân nhà) 8 6 0 0
Napoli (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Napoli thắng
Bại: là số trận Napoli thua

BXH Serie A mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Inter Milan 38 27 6 5 89 35 54 87 T H T T H H
2 Napoli 38 23 7 8 58 36 22 76 B T H B T T
3 AS Roma 38 23 4 11 59 31 28 73 H T T T T T
4 Como 38 20 11 7 65 29 36 71 B T H T T T
5 AC Milan 38 20 10 8 53 35 18 70 T H B B T B
6 Juventus 38 19 12 7 61 34 27 69 T H H T B H
7 Atalanta 38 15 14 9 51 36 15 59 H B H T B H
8 Bologna 38 16 8 14 49 46 3 56 B B H T T H
9 Lazio 38 14 12 12 41 40 1 54 T H T B B T
10 Udinese 38 14 8 16 45 48 -3 50 B H T T B B
11 Sassuolo 38 14 7 17 46 50 -4 49 T H T B B B
12 Torino 38 12 9 17 44 63 -19 45 H H B T B H
13 Parma 38 11 12 15 28 46 -18 45 T T B B B T
14 Cagliari 38 11 10 17 40 53 -13 43 B T H B T T
15 Fiorentina 38 9 15 14 41 50 -9 42 H H B H T H
16 Genoa 38 10 11 17 41 51 -10 41 T B H H B B
17 Lecce 38 10 8 20 28 50 -22 38 H H T B T T
18 Cremonese 38 8 10 20 32 57 -25 34 H B B T T B
19 Verona 38 3 12 23 25 61 -36 21 B H H B H B
20 Pisa 38 2 12 24 26 71 -45 18 B B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation
Cập nhật: