Phong độ KF Drita Gjilan gần đây, KQ KF Drita Gjilan mới nhất

Phong độ KF Drita Gjilan gần đây

  • 24/05/2026
    KF Drita Gjilan
    Gjilani
    0 - 1
    L
  • 17/05/2026
    KF Dukagjini
    KF Drita Gjilan
    2 - 0
    L
  • 09/05/2026
    KF Drita Gjilan
    FC Ballkani
    1 - 0
    W
  • 02/05/2026
    KF Prishtina e Re
    KF Drita Gjilan
    0 - 1
    W
  • 29/04/2026
    KF Drita Gjilan
    Prishtina
    0 - 0
    W
  • 26/04/2026
    KF Drita Gjilan
    KF Llapi
    1 - 0
    W
  • 19/04/2026
    KF Drenica Skenderaj
    KF Drita Gjilan
    1 - 0
    L
  • 12/04/2026
    KF Drita Gjilan
    KF Ferizaj
    1 - 1
    W
  • 05/04/2026
    KF Drita Gjilan
    Malisheva
    1 - 0
    W
  • 22/03/2026
    1 Gjilani
    KF Drita Gjilan
    0 - 1
    W

Thống kê phong độ KF Drita Gjilan gần đây, KQ KF Drita Gjilan mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 7 0 3

Thống kê phong độ KF Drita Gjilan gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Kosovo 10 7 0 3

Phong độ KF Drita Gjilan gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả KF Drita Gjilan mới nhất ở giải VĐQG Kosovo

  • 24/05/2026
    KF Drita Gjilan
    Gjilani
    0 - 1
    L
  • 17/05/2026
    KF Dukagjini
    KF Drita Gjilan
    2 - 0
    L
  • 09/05/2026
    KF Drita Gjilan
    FC Ballkani
    1 - 0
    W
  • 02/05/2026
    KF Prishtina e Re
    KF Drita Gjilan
    0 - 1
    W
  • 29/04/2026
    KF Drita Gjilan
    Prishtina
    0 - 0
    W
  • 26/04/2026
    KF Drita Gjilan
    KF Llapi
    1 - 0
    W
  • 19/04/2026
    KF Drenica Skenderaj
    KF Drita Gjilan
    1 - 0
    L
  • 12/04/2026
    KF Drita Gjilan
    KF Ferizaj
    1 - 1
    W
  • 05/04/2026
    KF Drita Gjilan
    Malisheva
    1 - 0
    W
  • 22/03/2026
    1 Gjilani
    KF Drita Gjilan
    0 - 1
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập KF Drita Gjilan gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
KF Drita Gjilan (sân nhà) 7 7 0 0
KF Drita Gjilan (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận KF Drita Gjilan thắng
Bại: là số trận KF Drita Gjilan thua

BXH VĐQG Kosovo mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 KF Drita Gjilan 35 20 6 9 48 32 16 66 T T T T B B
2 KF Ballkani 35 17 7 11 61 40 21 58 T T B B T B
3 Malisheva 35 16 6 13 54 48 6 54 H T T H T B
4 KF Dukagjini 35 12 13 10 41 35 6 49 H T B H T T
5 Prishtina 35 13 10 12 51 49 2 49 H B B B H T
6 Gjilani 35 13 9 13 44 46 -2 48 H B H B B T
7 KF Drenica Skenderaj 35 14 6 15 44 51 -7 48 T B T T B T
8 KF Llapi 35 12 10 13 43 48 -5 46 B T T H T T
9 KF Ferizaj 35 9 9 17 38 52 -14 36 B B H H H B
10 KF Prishtina e Re 35 7 8 20 34 57 -23 29 B B B T B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Championship Playoff Relegation
Cập nhật: