Phong độ APOEL Nicosia gần đây, KQ APOEL Nicosia mới nhất
Phong độ APOEL Nicosia gần đây
-
22/05/2026AEP PaphosAPOEL Nicosia2 - 0L
-
16/05/2026APOEL NicosiaOmonia Nicosia FC0 - 2L
-
10/05/2026Apollon Limassol FCAPOEL Nicosia 11 - 0L
-
06/05/2026Aris LimassolAPOEL Nicosia 10 - 0L
-
03/05/2026APOEL NicosiaAEK Larnaca0 - 0W
-
26/04/2026APOEL NicosiaAEP Paphos2 - 1D
-
18/04/2026Omonia Nicosia FCAPOEL Nicosia2 - 0L
-
14/04/2026APOEL NicosiaApollon Limassol FC0 - 1L
-
29/04/2026APOEL NicosiaApollon Limassol FC0 - 0D
-
22/04/2026Apollon Limassol FCAPOEL Nicosia3 - 1L
Thống kê phong độ APOEL Nicosia gần đây, KQ APOEL Nicosia mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
Thống kê phong độ APOEL Nicosia gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Đảo Síp | 8 | 1 | 1 | 6 |
| - Cúp Cyprus Nữ | 2 | 0 | 1 | 1 |
Phong độ APOEL Nicosia gần đây: theo giải đấu
-
22/05/2026AEP PaphosAPOEL Nicosia2 - 0L
-
16/05/2026APOEL NicosiaOmonia Nicosia FC0 - 2L
-
10/05/2026Apollon Limassol FCAPOEL Nicosia 11 - 0L
-
06/05/2026Aris LimassolAPOEL Nicosia 10 - 0L
-
03/05/2026APOEL NicosiaAEK Larnaca0 - 0W
-
26/04/2026APOEL NicosiaAEP Paphos2 - 1D
-
18/04/2026Omonia Nicosia FCAPOEL Nicosia2 - 0L
-
14/04/2026APOEL NicosiaApollon Limassol FC0 - 1L
-
29/04/2026APOEL NicosiaApollon Limassol FC0 - 0D
-
22/04/2026Apollon Limassol FCAPOEL Nicosia3 - 1L
- Kết quả APOEL Nicosia mới nhất ở giải VĐQG Đảo Síp
- Kết quả APOEL Nicosia mới nhất ở giải Cúp Cyprus Nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập APOEL Nicosia gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| APOEL Nicosia (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 0 |
| APOEL Nicosia (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH VĐQG Đảo Síp mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 45 | B H T T T B |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 44 | T T B H B T |
| 3 | Omonia Aradippou | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 42 | B H H B T T |
| 4 | Dignis Yepsonas | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 8 | 2 | 40 | T T H H B H |
| 5 | Olympiakos Nicosia FC | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 7 | 3 | 40 | T B B T T T |
| 6 | Akritas Chloraka | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 10 | -2 | 35 | B T T T B B |
| 7 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 33 | T B T B T B |
| 8 | E.N.Paralimniou | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 5 | B B B B B H |
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena