Phong độ Hiroshima Sanfrecce gần đây, KQ Hiroshima Sanfrecce mới nhất
Phong độ Hiroshima Sanfrecce gần đây
-
23/05/2026Hiroshima SanfrecceNagoya Grampus2 - 1W
-
17/05/2026Kyoto SangaHiroshima Sanfrecce0 - 1W
-
10/05/2026Gamba OsakaHiroshima Sanfrecce0 - 0W
-
06/05/2026Hiroshima SanfrecceVissel Kobe1 - 0D
-
Pen [4-5]
-
02/05/2026Fagiano OkayamaHiroshima Sanfrecce0 - 0L
-
29/04/20261 Avispa FukuokaHiroshima Sanfrecce1 - 2D
-
Pen [4-3]
-
25/04/2026Hiroshima SanfrecceCerezo Osaka0 - 1W
-
18/04/2026Hiroshima SanfrecceV-Varen Nagasaki 11 - 0W
-
11/04/2026Hiroshima SanfrecceShimizu S-Pulse0 - 0D
-
Pen [5-4]
-
05/04/2026Hiroshima SanfrecceAvispa Fukuoka0 - 1L
Thống kê phong độ Hiroshima Sanfrecce gần đây, KQ Hiroshima Sanfrecce mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ Hiroshima Sanfrecce gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Nhật Bản | 10 | 5 | 3 | 2 |
Phong độ Hiroshima Sanfrecce gần đây: theo giải đấu
-
23/05/2026Hiroshima SanfrecceNagoya Grampus2 - 1W
-
17/05/2026Kyoto SangaHiroshima Sanfrecce0 - 1W
-
10/05/2026Gamba OsakaHiroshima Sanfrecce0 - 0W
-
06/05/2026Hiroshima SanfrecceVissel Kobe1 - 0D
-
Pen [4-5]
-
02/05/2026Fagiano OkayamaHiroshima Sanfrecce0 - 0L
-
29/04/20261 Avispa FukuokaHiroshima Sanfrecce1 - 2D
-
Pen [4-3]
-
25/04/2026Hiroshima SanfrecceCerezo Osaka0 - 1W
-
18/04/2026Hiroshima SanfrecceV-Varen Nagasaki 11 - 0W
-
11/04/2026Hiroshima SanfrecceShimizu S-Pulse0 - 0D
-
Pen [5-4]
-
05/04/2026Hiroshima SanfrecceAvispa Fukuoka0 - 1L
- Kết quả Hiroshima Sanfrecce mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hiroshima Sanfrecce gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hiroshima Sanfrecce (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
| Hiroshima Sanfrecce (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe | 18 | 9 | 6 | 3 | 27 | 21 | 6 | 35 | B H B T H T |
| 2 | Cerezo Osaka | 18 | 7 | 6 | 5 | 26 | 19 | 7 | 31 | H H H T T T |
| 3 | Nagoya Grampus | 18 | 8 | 5 | 5 | 31 | 28 | 3 | 31 | H T T T B B |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce | 18 | 8 | 4 | 6 | 29 | 21 | 8 | 30 | H B H T T T |
| 5 | Gamba Osaka | 18 | 5 | 8 | 5 | 26 | 22 | 4 | 28 | H H T B B T |
| 6 | Fagiano Okayama | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 | 25 | -1 | 26 | H T B T T B |
| 7 | Shimizu S-Pulse | 18 | 4 | 8 | 6 | 19 | 21 | -2 | 24 | B T H H B B |
| 8 | Kyoto Sanga | 18 | 5 | 5 | 8 | 19 | 26 | -7 | 23 | B H B B B T |
| 9 | V-Varen Nagasaki | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 | 28 | -8 | 21 | T B T B H B |
| 10 | Avispa Fukuoka | 18 | 3 | 8 | 7 | 17 | 27 | -10 | 21 | B H H H H B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Châu Á
- Bảng xếp hạng Cúp Đông Á
- Bảng xếp hạng Asian Cup
- Bảng xếp hạng Cúp Olympic vùng vịnh
- Bảng xếp hạng GCC Champions League
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Á
- Bảng xếp hạng U23 Ả Rập
- Bảng xếp hạng ASIAD
- Bảng xếp hạng Cúp QG Vùng Vịnh
- Bảng xếp hạng Ả Rập
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Á
- Bảng xếp hạng Nữ Đông Á
- Bảng xếp hạng ASIAD bóng đá nữ
- Bảng xếp hạng Nữ Đông Nam Á
- Bảng xếp hạng Nữ U16 Châu Á
- Bảng xếp hạng Vô địch Futsal Châu Á
- Bảng xếp hạng Cúp Nam Á
- Bảng xếp hạng Asian Cúp nữ
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Tây Á
- Bảng xếp hạng Cúp các quốc gia vùng Vịnh U17
- Bảng xếp hạng Cúp U20 Vùng Vịnh
- Bảng xếp hạng Cúp Vô địch nữ Nam Á
- Bảng xếp hạng Central Asian Cup of Nations
- Bảng xếp hạng AFC Challenge League
- Bảng xếp hạng U20 Châu Á
- Bảng xếp hạng U16 Tây Á
- Bảng xếp hạng Cúp Chủ tịch AFC
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Đông Nam Á
- Bảng xếp hạng Vòng loại Cúp AFC
- Bảng xếp hạng WAFF U19 Championship
- Bảng xếp hạng U23 Châu Á
- Bảng xếp hạng South Asian Championship U20
- Bảng xếp hạng VL Olympic nữ Châu Á
- Bảng xếp hạng CAFA U-20
- Bảng xếp hạng Asian Womens U20 Champions Cup
- Bảng xếp hạng U23 Tây Á
- Bảng xếp hạng U17 Châu Á
- Bảng xếp hạng U23 Đông Nam Á
- Bảng xếp hạng South Asian Championship U17