Phong độ FK Lida gần đây, KQ FK Lida mới nhất
Phong độ FK Lida gần đây
-
16/05/2026FK Minsk BFK Lida1 - 1L
-
09/05/2026FK LidaOsipovichy1 - 0W
-
02/05/2026FK LidaFK Soligorsk0 - 1W
-
26/04/2026Niva DolbiznoFK Lida0 - 0W
-
18/04/2026FK LidaEnergetik-BGU Minsk1 - 0D
-
11/04/2026Slutsksakhar SlutskFK Lida1 - 0L
-
03/04/2026FK LidaDinamo Minsk Reserves0 - 1W
-
28/02/2026FK Isloch MinskFK Lida2 - 1L
-
25/02/2026Dinamo BrestFK Lida0 - 0L
-
07/02/2026FK LidaOstrowitz2 - 0W
Thống kê phong độ FK Lida gần đây, KQ FK Lida mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ FK Lida gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 3 | 1 | 0 | 2 |
| - Hạng nhất Belarus | 7 | 4 | 1 | 2 |
Phong độ FK Lida gần đây: theo giải đấu
-
28/02/2026FK Isloch MinskFK Lida2 - 1L
-
25/02/2026Dinamo BrestFK Lida0 - 0L
-
07/02/2026FK LidaOstrowitz2 - 0W
-
16/05/2026FK Minsk BFK Lida1 - 1L
-
09/05/2026FK LidaOsipovichy1 - 0W
-
02/05/2026FK LidaFK Soligorsk0 - 1W
-
26/04/2026Niva DolbiznoFK Lida0 - 0W
-
18/04/2026FK LidaEnergetik-BGU Minsk1 - 0D
-
11/04/2026Slutsksakhar SlutskFK Lida1 - 0L
-
03/04/2026FK LidaDinamo Minsk Reserves0 - 1W
- Kết quả FK Lida mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FK Lida mới nhất ở giải Hạng nhất Belarus
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Lida gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Lida (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
| FK Lida (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng nhất Belarus mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kommunalnik Slonim | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 3 | 8 | 16 | H T T T T B |
| 2 | Slutsksakhar Slutsk | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 10 | 7 | 16 | T T T T H B |
| 3 | Energetik-BGU Minsk | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 6 | 8 | 14 | T H T T B T |
| 4 | FK Soligorsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 18 | 5 | 13 | 13 | H T B T T H |
| 5 | FK Lida | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 | B H T T T B |
| 6 | Dinamo Minsk Reserves | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 8 | 8 | 12 | B T T B T T |
| 7 | FC Molodechno | 7 | 4 | 0 | 3 | 8 | 10 | -2 | 12 | T B B B T T |
| 8 | Uni X-Labs Minsk | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 11 | T H B T B H |
| 9 | Niva Dolbizno | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 | B H B T T T |
| 10 | FK Bumprom | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | H B T B T B |
| 11 | FK Orsha | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 | 10 | T B H T B T |
| 12 | FK Minsk B | 8 | 3 | 0 | 5 | 7 | 19 | -12 | 9 | B B B B T T |
| 13 | FC Gomel B | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 8 | H T T B B H |
| 14 | Ostrowitz | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 | B T H H B H |
| 15 | BATE-2 Borisov | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 15 | -4 | 7 | H B T B H H |
| 16 | Volna Pinsk | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 12 | -4 | 5 | B H B H B T |
| 17 | Smorgon FC | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 11 | -8 | 3 | H B H B H B |
| 18 | Osipovichy | 8 | 0 | 1 | 7 | 8 | 23 | -15 | 1 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Belarus