Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về GBK Kokkola vs SJK Akatemia B, 21h00 ngày 23/5

Finland - Kakkonen Lohko 2026: GBK Kokkola vs SJK Akatemia B

  • Giải đấu: Finland - Kakkonen Lohko
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 23/5/2026 21:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu GBK Kokkola vs SJK Akatemia B trước đây

  • 29/08/2025
    GBK Kokkola
    3 - 0
    SJK Akatemia B
    1 - 0
    W
  • 12/07/2025
    SJK Akatemia B
    2 - 3
    GBK Kokkola
    0 - 1
    W
  • 11/05/2025
    GBK Kokkola
    2 - 3
    SJK Akatemia B
    1 - 2
    L
  • 07/09/2024
    GBK Kokkola
    1 - 5
    SJK Akatemia B
    1 - 2
    L
  • 21/07/2024
    SJK Akatemia B
    0 - 2
    GBK Kokkola
    0 - 1
    W
  • 19/05/2024
    GBK Kokkola
    2 - 5
    SJK Akatemia B
    0 - 2
    L

Thống kê thành tích đối đầu GBK Kokkola vs SJK Akatemia B

- Thống kê lịch sử đối đầu GBK Kokkola vs SJK Akatemia B: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
6 3 0 3

- Thống kê lịch sử đối đầu GBK Kokkola vs SJK Akatemia B: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Finland - Kakkonen Lohko 6 3 0 3

- Thống kê lịch sử đối đầu GBK Kokkola vs SJK Akatemia B: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
GBK Kokkola (sân nhà) 4 1 0 3
GBK Kokkola (sân khách) 2 2 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận GBK Kokkola thắng
Bại: là số trận GBK Kokkola thua

BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội GBK KokkolaSJK Akatemia B trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 OLS Oulu 7 5 2 0 16 6 10 17 T H T T T H
2 RoPS Rovaniemi 7 4 2 1 18 8 10 14 T T T H T B
3 Jyvaskyla JK 7 4 2 1 17 12 5 14 T T T H B H
4 Tampere United 7 4 1 2 16 6 10 13 B T B T H T
5 Jazz Pori 7 4 0 3 9 13 -4 12 B T B T T T
6 SalPa 7 2 3 2 14 9 5 9 T H B B T H
7 PK Keski Uusimaa 6 2 2 2 9 7 2 8 H T B B T H
8 Vantaa 6 2 2 2 9 7 2 8 B B H T H T
9 Inter Turku II 7 2 1 4 15 18 -3 7 B H T B B T
10 TPV Tampere 7 1 2 4 6 11 -5 5 H B B B B H
11 KuPS (Youth) 7 1 1 5 9 16 -7 4 B B T H B B
12 KPV 7 0 2 5 2 27 -25 2 H B B B B B

Cập nhật: